Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thăn lưng heo
Calo và thông tin dinh dưỡng
chiên (bằng dầu đậu nành), không muối
298
calokcal mỗi 100 g
Đạm33 g
Carb0,1 g
Chất béo18 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 298 kcal —
- Chất đạm 33 g 67%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 18 g 23%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 298 | 33 g | 0,1 g | 18 g |
| 50 g | 50 g | 149 | 17 g | 0 g | 9,2 g |
| 150 g | 150 g | 447 | 50 g | 0,1 g | 28 g |
| 200 g | 200 g | 596 | 67 g | 0,1 g | 37 g |
| 250 g | 250 g | 745 | 84 g | 0,1 g | 46 g |
Thực phẩm tương tự
- Thăn lưng heo tẩm bộtbột mì, chiên (bằng dầu đậu nành), không muối287 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lưng heochiên không dầu (trên chảo)162 kcal / 100 g
- Thăn lưng lợntẩm bột (bột mì) và chiên (bằng dầu đậu nành), không muối341 kcal / 100 g
- Thăn heonướng/áp vỉ, với dầu đậu nành, có muối227 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết lợntươi, không xương, thịt nạc và mỡ, nấu chín, chiên chảo196 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết thăn heotươi, không xương, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, rán chảo172 kcal / 100 g
- Thịt vai heochiên (với dầu đậu nành), không muối305 kcal / 100 g
- Thịt lợn quaytươi, lọc bỏ xương, chỉ có phần nạc, nấu chín, quay173 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợnchiên không dầu mỡ (trong lò nướng)176 kcal / 100 g
- Lát thăn heochiên128 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thăn lưng heo
100 g Thăn lưng heo có bao nhiêu calo?
100 g Thăn lưng heo có 298 kcal, gồm 33 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 18 g chất béo.
50 g Thăn lưng heo có bao nhiêu calo?
50 g Thăn lưng heo có 149 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.
150 g Thăn lưng heo có bao nhiêu calo?
150 g Thăn lưng heo có 447 kcal, gồm 50 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 28 g chất béo.
200 g Thăn lưng heo có bao nhiêu calo?
200 g Thăn lưng heo có 596 kcal, gồm 67 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 37 g chất béo.
250 g Thăn lưng heo có bao nhiêu calo?
250 g Thăn lưng heo có 745 kcal, gồm 84 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 46 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0159F · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ