Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thăn lưng trên của heo
Calo và thông tin dinh dưỡng
nướng/quay, không dầu, có muối
271
calokcal mỗi 100 g
Đạm29 g
Carb0 g
Chất béo17 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 271 kcal —
- Chất đạm 29 g 58%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 17 g 22%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 271 | 29 g | 0 g | 17 g |
| 50 g | 50 g | 136 | 14 g | 0 g | 8,7 g |
| 150 g | 150 g | 407 | 43 g | 0 g | 26 g |
| 200 g | 200 g | 542 | 58 g | 0 g | 35 g |
| 250 g | 250 g | 678 | 72 g | 0 g | 43 g |
Thực phẩm tương tự
- Thăn lưng heonướng, không dầu, có muối200 kcal / 100 g
- Thăn heonướng, không dầu, không muối200 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết thăn heotươi, không xương, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, rán chảo172 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết lợntươi, không xương, thịt nạc và mỡ, nấu chín, nướng vỉ196 kcal / 100 g
- Thịt lợn quaytươi, lọc bỏ xương, chỉ có phần nạc, nấu chín, quay173 kcal / 100 g
- Thịt heo quay phần lưng trêntươi, không xương, chỉ phần nạc có thể tách rời, sống132 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợnnướng, nạc và mỡ, đã lọc210 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợn không xươngthịt thăn, nạc và mỡ, nướng vỉ170 kcal / 100 g
- Ức gà tâybỏ da, nướng, không dầu, có muối130 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thăn lưng trên của heo
100 g Thăn lưng trên của heo có bao nhiêu calo?
100 g Thăn lưng trên của heo có 271 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
50 g Thăn lưng trên của heo có bao nhiêu calo?
50 g Thăn lưng trên của heo có 136 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.
150 g Thăn lưng trên của heo có bao nhiêu calo?
150 g Thăn lưng trên của heo có 407 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
200 g Thăn lưng trên của heo có bao nhiêu calo?
200 g Thăn lưng trên của heo có 542 kcal, gồm 58 g đạm, 0 g carbohydrate và 35 g chất béo.
250 g Thăn lưng trên của heo có bao nhiêu calo?
250 g Thăn lưng trên của heo có 678 kcal, gồm 72 g đạm, 0 g carbohydrate và 43 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0684F · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ