Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết thăn lưng heo
Calo và thông tin dinh dưỡng
chiên không dầu (trên chảo)
162
calokcal mỗi 100 g
Đạm27 g
Carb0 g
Chất béo6,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 162 kcal —
- Chất đạm 27 g 53%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 6,2 g 8%
- Chất béo bão hòa 2,3 g 12%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 162 | 27 g | 0 g | 6,2 g |
| 50 g | 50 g | 81 | 13 g | 0 g | 3,1 g |
| 150 g | 150 g | 243 | 40 g | 0 g | 9,3 g |
| 200 g | 200 g | 324 | 53 g | 0 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 405 | 67 g | 0 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn heochiên không dầu (trên chảo)206 kcal / 100 g
- Bít tết thăn bòchiên áp chảo không dầu mỡ166 kcal / 100 g
- Thăn lưng heoquay không dầu mỡ147 kcal / 100 g
- Thăn lợnphần phía trước, chiên không mỡ (bằng lò nướng)203 kcal / 100 g
- Sườn thăn bòáp chảo không dầu mỡ166 kcal / 100 g
- Bít tết heođã nấu chín, không muối126 kcal / 100 g
- Thịt thăn heo bít-tếtrán bằng dầu hạt cải, nạc178 kcal / 100 g
- Thịt heo schnitzeltừ phần đùi dày, chiên không dầu mỡ, trên chảo154 kcal / 100 g
- Schnitzel thịt heotừ phần đùi trên, chiên không dầu (trên chảo)144 kcal / 100 g
- Chả thịt heochiên không dầu mỡ (chảo)253 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết thăn lưng heo
100 g Bít tết thăn lưng heo có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết thăn lưng heo có 162 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
50 g Bít tết thăn lưng heo có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết thăn lưng heo có 81 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
150 g Bít tết thăn lưng heo có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết thăn lưng heo có 243 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.
200 g Bít tết thăn lưng heo có bao nhiêu calo?
200 g Bít tết thăn lưng heo có 324 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
250 g Bít tết thăn lưng heo có bao nhiêu calo?
250 g Bít tết thăn lưng heo có 405 kcal, gồm 67 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) U533182 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ