Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết thăn bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
chiên áp chảo không dầu mỡ
166
calokcal mỗi 100 g
Đạm29 g
Carb0 g
Chất béo5,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 166 kcal —
- Chất đạm 29 g 58%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5,5 g 7%
- Chất béo bão hòa 2,5 g 12%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 166 | 29 g | 0 g | 5,5 g |
| 50 g | 50 g | 83 | 15 g | 0 g | 2,8 g |
| 150 g | 150 g | 249 | 44 g | 0 g | 8,3 g |
| 200 g | 200 g | 332 | 58 g | 0 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 415 | 73 g | 0 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn thăn bòáp chảo không dầu mỡ166 kcal / 100 g
- Thăn lưng bònướng không thêm chất béo138 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lưng heochiên không dầu (trên chảo)162 kcal / 100 g
- Bít tết bêphần thăn lưng, chiên không dầu mỡ, trên chảo142 kcal / 100 g
- Thăn bòđể quay, từ thăn lưng, chiên không dầu mỡ, trong lò nướng146 kcal / 100 g
- Sườn thăn cừuchiên không dầu mỡ, trên chảo253 kcal / 100 g
- Thịt bò roast beefphần thăn lưng, chiên không dầu mỡ, trong lò nướng160 kcal / 100 g
- Gan bòchiên không dầu, trên chảo159 kcal / 100 g
- Thịt thăn lưng bò nướngthăn, không xương, nạc và mỡ, cắt 3mm (1/8), đã nấu, quay241 kcal / 100 g
- Phi lê bònướng trong lò không có nước sốt191 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết thăn bò
100 g Bít tết thăn bò có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết thăn bò có 166 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
50 g Bít tết thăn bò có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết thăn bò có 83 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
150 g Bít tết thăn bò có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết thăn bò có 249 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
200 g Bít tết thăn bò có bao nhiêu calo?
200 g Bít tết thăn bò có 332 kcal, gồm 58 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
250 g Bít tết thăn bò có bao nhiêu calo?
250 g Bít tết thăn bò có 415 kcal, gồm 73 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) U131182 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ