Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt thăn lưng bò nướng
Calo và thông tin dinh dưỡng
thăn, không xương, nạc và mỡ, cắt 3mm (1/8), đã nấu, quay
241
calokcal mỗi 100 g
Đạm30 g
Carb0 g
Chất béo12 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 241 kcal —
- Chất đạm 30 g 59%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 12 g 16%
- Chất béo bão hòa 5,2 g 26%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 57,6 mg 3%
- Cholesterol 69,6 mg 23%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 0,46 mg 3%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,28 mg 22%
- Niacin (B3) 7,9 mg 49%
- Axit pantothenic (B5) 0,9 mg 18%
- Vitamin B6 0,28 mg 16%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 2,1 µg 85%
- Choline 101 mg 18%
Khoáng chất
- Canxi 7,6 mg 1%
- Sắt 2,3 mg 13%
- Magiê 25,6 mg 6%
- Phốt pho 202 mg 16%
- Kali 324 mg 7%
- Kẽm 5,7 mg 52%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 28,5 µg 52%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 241 | 30 g | 0 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 121 | 15 g | 0 g | 6,2 g |
| 150 g | 150 g | 362 | 45 g | 0 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 482 | 60 g | 0 g | 25 g |
| 250 g | 250 g | 603 | 74 g | 0 g | 31 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt quay thăn ngoại trênthăn, không xương, nạc, đã nấu chín, quay178 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lưngchỉ có phần nạc, lọc bỏ mỡ còn 1/8", tất cả các loại, nấu chín, nướng189 kcal / 100 g
- Bít tết thăn ngoạikhông xương, lọc bỏ mỡ viền, chỉ thịt nạc, cắt tỉa mỡ 0 inch, tất cả các loại, nấu chín, nướng vỉ202 kcal / 100 g
- Thịt thăn ngoại bònew zealand, nhập khẩu, phần nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, chiên nhanh301 kcal / 100 g
- Thăn lưngthịt nạc và mỡ, lọc mỡ còn 1/8", tất cả các loại, đã nấu chín, nướng vỉ264 kcal / 100 g
- Thăn lưng bòphần nạc và mỡ có thể tách riêng, tỉa còn lớp mỡ dày 1/8 inch, loại select, sống224 kcal / 100 g
- Tri-tip quaythăn, không xương, nạc, đã nấu chín, quay237 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", tất cả các loại, nấu chín, quay355 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ còn 0", tất cả các loại, nấu chín, quay238 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt thăn lưng bò nướng
100 g Thịt thăn lưng bò nướng có bao nhiêu calo?
100 g Thịt thăn lưng bò nướng có 241 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g Thịt thăn lưng bò nướng có bao nhiêu calo?
50 g Thịt thăn lưng bò nướng có 121 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
150 g Thịt thăn lưng bò nướng có bao nhiêu calo?
150 g Thịt thăn lưng bò nướng có 362 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
200 g Thịt thăn lưng bò nướng có bao nhiêu calo?
200 g Thịt thăn lưng bò nướng có 482 kcal, gồm 60 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.
250 g Thịt thăn lưng bò nướng có bao nhiêu calo?
250 g Thịt thăn lưng bò nướng có 603 kcal, gồm 74 g đạm, 0 g carbohydrate và 31 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 6105 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ