Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt thăn ngoại bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
new zealand, nhập khẩu, phần nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, chiên nhanh
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 301 kcal —
- Chất đạm 25 g 50%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 22 g 29%
- Chất béo bão hòa 8,2 g 41%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 50 mg 2%
- Cholesterol 69 mg 23%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 16 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 0,44 mg 3%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 4,3 mg 27%
- Axit pantothenic (B5) 0,36 mg 7%
- Vitamin B6 0,28 mg 16%
- Vitamin B12 0,84 µg 35%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 1,7 mg 10%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 192 mg 15%
- Kali 325 mg 7%
- Kẽm 2,9 mg 27%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 3,7 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 301 | 25 g | 0 g | 22 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 256 | 21 g | 0 g | 19 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 512 | 42 g | 0 g | 38 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 128 | 11 g | 0 g | 9,5 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 768 | 64 g | 0,1 g | 57 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 1023 | 85 g | 0,1 g | 76 g |
| 50 g | 50 g | 151 | 12 g | 0 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 452 | 37 g | 0 g | 34 g |
| 200 g | 200 g | 602 | 50 g | 0 g | 45 g |
| 250 g | 250 g | 753 | 62 g | 0,1 g | 56 g |
Thực phẩm tương tự
- Thăn lưng bòphần nạc và mỡ có thể tách riêng, tỉa còn lớp mỡ dày 1/8 inch, loại select, sống224 kcal / 100 g
- Thịt thăn lưng bò nướngthăn, không xương, nạc và mỡ, cắt 3mm (1/8), đã nấu, quay241 kcal / 100 g
- Thịt thăn nội bònew zealand, nhập khẩu, phần thịt nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, chiên nhanh202 kcal / 100 g
- Thăn ngoại bòchiên, nướng, dùng với bơ, không muối366 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lưng New Yorkthịt thăn, thăn lưng, không xương, nạc, sống136 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lưngchỉ có phần nạc, lọc bỏ mỡ còn 1/8", tất cả các loại, nấu chín, nướng189 kcal / 100 g
- Sườn cừunew zealand, nhập khẩu, thịt nạc và mỡ, đã nấu chín, rán nhanh332 kcal / 100 g
- Sườn thăn bòđông lạnh sâu, áp chảo không dầu mỡ166 kcal / 100 g
- Mỡ dưới da bònew zealand, nhập khẩu, đã nấu chín731 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt thăn ngoại bò
100 g Thịt thăn ngoại bò có bao nhiêu calo?
100 g Thịt thăn ngoại bò có 301 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn ngoại bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn ngoại bò có 256 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn ngoại bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn ngoại bò có 512 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 38 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn ngoại bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn ngoại bò có 128 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn ngoại bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn ngoại bò có 768 kcal, gồm 64 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 57 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn ngoại bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn ngoại bò có 1023 kcal, gồm 85 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 76 g chất béo.
50 g Thịt thăn ngoại bò có bao nhiêu calo?
50 g Thịt thăn ngoại bò có 151 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g Thịt thăn ngoại bò có bao nhiêu calo?
150 g Thịt thăn ngoại bò có 452 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 34 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174751 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ