Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thăn lưng bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
không mỡ, quay/nướng, không dầu, có muối
183
calokcal mỗi 100 g
Đạm36 g
Carb0 g
Chất béo4,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 183 kcal —
- Chất đạm 36 g 71%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4,5 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 183 | 36 g | 0 g | 4,5 g |
| 50 g | 50 g | 92 | 18 g | 0 g | 2,2 g |
| 150 g | 150 g | 275 | 54 g | 0 g | 6,7 g |
| 200 g | 200 g | 366 | 71 g | 0 g | 8,9 g |
| 250 g | 250 g | 458 | 89 g | 0 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
- Thăn lưng bò với dầu và hành tâykhông mỡ, nướng, không muối191 kcal / 100 g
- Thịt thăn lưng bò nướngthăn, không xương, nạc và mỡ, cắt 3mm (1/8), đã nấu, quay241 kcal / 100 g
- Thăn lưng bò sốt cà chuakhông mỡ, quay/nướng, cà chua, có dầu, hành tây và tỏi, không muối162 kcal / 100 g
- Thăn lưng bò sốt mù tạtkhông mỡ, nướng, với sốt mù tạt (kem sữa, sốt chanh và mù tạt), có muối188 kcal / 100 g
- Thịt thăn lưng bò nướng sốngthăn, không xương, nạc và mỡ, cắt 3mm (1/8), sống211 kcal / 100 g
- Thăn ngoại bòchiên, nướng, dùng với bơ, không muối366 kcal / 100 g
- Thăn bòkhông mỡ, nướng, không dầu, có muối210 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lưng ribeyenướng, với bơ, không muối351 kcal / 100 g
- Bít tết ribeyenướng, không dầu, không muối268 kcal / 100 g
- Beef striploin unsalted266 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thăn lưng bò
100 g Thăn lưng bò có bao nhiêu calo?
100 g Thăn lưng bò có 183 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
50 g Thăn lưng bò có bao nhiêu calo?
50 g Thăn lưng bò có 92 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
150 g Thăn lưng bò có bao nhiêu calo?
150 g Thăn lưng bò có 275 kcal, gồm 54 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
200 g Thăn lưng bò có bao nhiêu calo?
200 g Thăn lưng bò có 366 kcal, gồm 71 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.
250 g Thăn lưng bò có bao nhiêu calo?
250 g Thăn lưng bò có 458 kcal, gồm 89 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0617F · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ