Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt thăn ngoại bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
new zealand, nhập khẩu, phần nạc và mỡ có thể tách rời, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 252 kcal —
- Chất đạm 18 g 37%
- Carbohydrate 0,6 g 0%
- Chất béo 20 g 25%
- Chất béo bão hòa 8,1 g 40%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 43 mg 2%
- Cholesterol 57 mg 19%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 10 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,28 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 3,6 mg 22%
- Axit pantothenic (B5) 0,26 mg 5%
- Vitamin B6 0,27 mg 16%
- Vitamin B12 0,61 µg 25%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 153 mg 12%
- Kali 268 mg 6%
- Kẽm 2,3 mg 21%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 2,8 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 252 | 19 g | 0,6 g | 20 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 285 | 21 g | 0,7 g | 22 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 570 | 42 g | 1,4 g | 44 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 142 | 10 g | 0,3 g | 11 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 854 | 63 g | 2 g | 66 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 1139 | 84 g | 2,7 g | 88 g |
| 50 g | 50 g | 126 | 9,2 g | 0,3 g | 9,8 g |
| 150 g | 150 g | 378 | 28 g | 0,9 g | 29 g |
| 200 g | 200 g | 504 | 37 g | 1,2 g | 39 g |
| 250 g | 250 g | 630 | 46 g | 1,5 g | 49 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn lưng bò nướng sốngthăn, không xương, nạc và mỡ, cắt 3mm (1/8), sống211 kcal / 100 g
- Thịt thăn nội bònew zealand, nhập khẩu, phần thịt nạc và mỡ có thể tách rời, sống146 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lưng New Yorkthịt thăn, thăn lưng, không xương, nạc, sống136 kcal / 100 g
- Thăn bòNew Zealand, nhập khẩu, chỉ phần nạc tách được, sống140 kcal / 100 g
- Thăn ngoạisống, Brazil193 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lưngthịt nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ còn 1/8", loại prime, sống281 kcal / 100 g
- Sườn cừunew zealand, nhập khẩu, chỉ thịt nạc, sống142 kcal / 100 g
- Cuộn nạc vai bònew zealand, nhập khẩu, nạc và mỡ, sống181 kcal / 100 g
- Nạc vai bònew zealand, nhập khẩu, nạc vai, sống131 kcal / 100 g
- Picanha bòcó mỡ, sống211 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt thăn ngoại bò
100 g Thịt thăn ngoại bò có bao nhiêu calo?
100 g Thịt thăn ngoại bò có 252 kcal, gồm 19 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 20 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt thăn ngoại bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt thăn ngoại bò có 285 kcal, gồm 21 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 22 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt thăn ngoại bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt thăn ngoại bò có 570 kcal, gồm 42 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 44 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt thăn ngoại bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt thăn ngoại bò có 142 kcal, gồm 10 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 11 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt thăn ngoại bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt thăn ngoại bò có 854 kcal, gồm 63 g đạm, 2 g carbohydrate và 66 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt thăn ngoại bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt thăn ngoại bò có 1139 kcal, gồm 84 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 88 g chất béo.
50 g Thịt thăn ngoại bò có bao nhiêu calo?
50 g Thịt thăn ngoại bò có 126 kcal, gồm 9,2 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
150 g Thịt thăn ngoại bò có bao nhiêu calo?
150 g Thịt thăn ngoại bò có 378 kcal, gồm 28 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 29 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173107 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ