Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 295 kcal —
- Chất đạm 23 g 46%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 22 g 28%
- Chất béo bão hòa 8,8 g 44%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 77 mg 3%
- Cholesterol 84 mg 28%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 2,3 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 5,3 mg 33%
- Axit pantothenic (B5) 0,55 mg 11%
- Vitamin B6 0,44 mg 26%
- Folate (B9) 21 µg 5%
- Vitamin B12 2,7 µg 110%
- Choline 74,6 mg 14%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 2,4 mg 13%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 174 mg 14%
- Kali 305 mg 6%
- Kẽm 4,8 mg 44%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 21,5 µg 39%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 295 | 23 g | 0 g | 22 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 251 | 20 g | 0 g | 19 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 502 | 39 g | 0 g | 37 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 125 | 9,8 g | 0 g | 9,3 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 752 | 59 g | 0 g | 56 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 1003 | 78 g | 0 g | 74 g |
| 50 g | 50 g | 148 | 12 g | 0 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 443 | 35 g | 0 g | 33 g |
| 200 g | 200 g | 590 | 46 g | 0 g | 44 g |
| 250 g | 250 g | 738 | 58 g | 0 g | 55 g |
Thực phẩm tương tự
- Miếng chả bò xay97% thịt nạc / 3% mỡ, miếng chả, đã nấu chín, nướng lò153 kcal / 100 g
- Chả bò80% nạc / 20% mỡ, nấu chín, nướng vỉ270 kcal / 100 g
- Miếng thịt bò xay90% thịt nạc / 10% mỡ, đã nấu chín, nướng vỉ217 kcal / 100 g
- Bánh thịt bò xay70% thịt nạc / 30% mỡ, đã nấu chín, nướng vỉ277 kcal / 100 g
- Thịt bò xaythông thường, nướng304 kcal / 100 g
- Chả thịt bòsống198 kcal / 100 g
- Thịt bò xay làm bánh burgerkhông tẩm bột chiên xù, đông lạnh, áp chảo không dầu225 kcal / 100 g
- Hamburger thịt bòchiên, 10% chất béo225 kcal / 100 g
- Ổ bánh thịt bò90% thịt nạc / 10% mỡ, đã nấu chín, nướng lò214 kcal / 100 g
Câu hỏi về Miếng chả bò
Áp chảo miếng chả bò mất bao lâu?
Ép miếng dày khoảng 1,5–2 cm, áp chảo nóng vừa với ít dầu khoảng 4–5 phút mỗi mặt. Tránh ấn dẹt khi đang nấu để miếng chả giữ được nước.
Làm sao biết miếng chả bò đã chín an toàn?
Dùng nhiệt kế đo vào giữa miếng dày nhất: nhiệt độ cần đạt 71 °C. Nếu không có nhiệt kế, cắt thử để kiểm tra phần giữa không còn sống, nhưng nhiệt kế đáng tin cậy hơn.
Miếng chả bò sống để được bao lâu trong tủ lạnh?
Để trong hộp kín hoặc bọc kín ở ngăn mát và nấu trong vòng 1–2 ngày. Muốn để lâu hơn, bọc riêng từng miếng rồi cấp đông; rã đông trong ngăn mát, không để trên bàn bếp.
Có nên trộn gia vị vào miếng chả bò trước khi nấu không?
Có thể nêm muối và tiêu ngay trước khi nấu; nếu trộn gia vị vào thịt, chỉ trộn nhẹ để miếng chả không bị dai. Làm lõm nhẹ giữa miếng trước khi áp chảo để miếng ít phồng lên.
Miếng chả bò thường ăn với món gì?
Kẹp trong bánh mì burger cùng rau xà lách, cà chua và hành tây là cách quen thuộc; bạn cũng có thể ăn với cơm, khoai tây hoặc rau nướng. Nấu chín miếng chả trước khi kẹp bánh.
Một miếng chả bò thường nặng bao nhiêu?
Một khẩu phần thường khoảng 85 g, cỡ một miếng chả nhỏ. Khẩu phần đó cung cấp 251 kcal và 20 g protein.
Miếng chả bò khác thịt bò xay như thế nào?
Miếng chả bò đã được nặn thành hình, còn thịt bò xay vẫn rời và dễ dùng làm sốt hoặc nhân. Theo mỗi 100 g, miếng chả bò có 295 kcal, còn thịt bò xay có 304 kcal.
Nguồn: USDA FoodData Central 169447 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ