Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 228 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 16 g 20%
- Chất béo bão hòa 6,7 g 33%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 35 mg 2%
- Cholesterol 62 mg 21%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,27 mg 2%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 5,2 mg 32%
- Vitamin B6 0,57 mg 33%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 1,7 µg 69%
- Choline 50,5 mg 9%
Khoáng chất
- Canxi 21 mg 2%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 174 mg 14%
- Kali 229 mg 5%
- Kẽm 3,3 mg 30%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 19,8 µg 36%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 228 | 20 g | 0 g | 16 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 258 | 23 g | 0 g | 18 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 515 | 45 g | 0 g | 36 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 129 | 11 g | 0 g | 8,9 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 773 | 68 g | 0 g | 54 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 1031 | 90 g | 0 g | 72 g |
| 50 g | 50 g | 114 | 10 g | 0 g | 7,9 g |
| 150 g | 150 g | 342 | 30 g | 0 g | 24 g |
| 200 g | 200 g | 456 | 40 g | 0 g | 32 g |
| 250 g | 250 g | 570 | 50 g | 0 g | 40 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết t-bone sốngthăn, xương chữ t, nạc và mỡ, cắt 3mm (1/8), sống243 kcal / 100 g
- Bít tết T-bone bòđã chế biến254 kcal / 100 g
- Bít tết t-bone nạcthăn, xương chữ t, nạc, đã nấu, nướng vỉ247 kcal / 100 g
- Bít tết porterhousechỉ thịt nạc, lọc mỡ đến 1/8", select, sống145 kcal / 100 g
- Bít tết bò T-bonesống211 kcal / 100 g
- Các phần thịt bòhỗn hợp các phần cắt bán lẻ đã lọc, nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 1/8", loại choice, sống224 kcal / 100 g
- Thịt bò cắt bán lẻthịt bò, hỗn hợp các phần cắt bán lẻ đã lọc, nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0", loại choice, sống176 kcal / 100 g
- Thịt bòhỗn hợp các phần bán lẻ đã lọc mỡ, chỉ thịt nạc, còn 1/8 inch mỡ, loại select, sống130 kcal / 100 g
- Thăn lưng bòphần nạc và mỡ có thể tách riêng, tỉa còn lớp mỡ dày 1/8 inch, loại select, sống224 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết T-bone
Bít tết T-bone gồm những phần thịt nào?
Miếng thịt có xương hình chữ T ở giữa, ngăn phần thăn nội mềm ở một bên với phần thăn lưng ở bên kia. Vì hai phần dày và mềm khác nhau, thăn nội thường chín nhanh hơn.
Nướng bít tết T-bone thế nào để thịt chín đều?
Thấm khô mặt thịt, để bớt lạnh rồi nướng trên vỉ thật nóng, khoảng 3–5 phút mỗi mặt tùy độ dày và độ chín mong muốn. Dựng miếng thịt bằng kẹp để áp cạnh mỡ xuống vỉ, rồi để nghỉ 5–10 phút trước khi cắt.
Có nên ướp bít tết T-bone trước khi nướng không?
Thường chỉ cần muối và tiêu; thấm khô thịt trước khi áp chảo hoặc nướng để mặt thịt xém đẹp. Nếu dùng gia vị ướt, hãy lau bớt phần bám ngoài vì tỏi hoặc đường dễ cháy trên vỉ nóng.
Chọn bít tết T-bone thế nào cho ngon?
Chọn miếng có phần thịt dày tương đối đồng đều ở hai bên xương, màu đỏ tươi và lớp mỡ trắng ngà xen vừa phải. Miếng quá mỏng dễ làm phần thăn nội chín quá trước khi thăn lưng kịp vàng.
Bít tết T-bone hợp ăn với món gì?
Vị bò đậm và phần mỡ thơm hợp với khoai tây nướng, rau củ nướng hoặc salad xanh có sốt chua nhẹ. Bạn cũng có thể ăn cùng sốt chimichurri hoặc bơ tỏi, nhưng nên dùng vừa phải để không át vị thịt.
Bít tết T-bone khác bít tết thăn nội ra sao?
Bít tết T-bone gồm cả thăn nội lẫn thăn lưng và có xương, nên một miếng cho hai kiểu thớ thịt và hương vị. Thăn nội riêng mềm hơn, ít mỡ hơn; loại này có 228 kcal và 16 g chất béo trên 100 g.
Bít tết T-bone sống nên bảo quản thế nào?
Giữ thịt trong bao bì kín ở ngăn mát và đặt ở ngăn thấp nhất để nước thịt không nhỏ lên thực phẩm khác; dùng trong vài ngày. Muốn để lâu hơn, bọc kín từng miếng rồi cấp đông; rã đông từ từ trong ngăn mát.
Vì sao gọi là bít tết T-bone?
Tên gọi chỉ chiếc xương hình chữ T ở giữa miếng thịt; “bone” nghĩa là xương trong tiếng Anh. Chính chiếc xương ấy phân cách thăn nội với thăn lưng.
Bít tết T-bone cần đạt nhiệt độ bao nhiêu khi nấu?
Đo ở phần thịt dày nhất, tránh chạm xương; với miếng thịt bò nguyên khối, có thể nướng đến khoảng 63 °C rồi để nghỉ ít nhất 3 phút. Nếu nấu cho trẻ nhỏ, người cao tuổi hoặc người có nguy cơ nhiễm khuẩn cao, hãy nấu chín kỹ hơn.
Nguồn: USDA FoodData Central 168717 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ