Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 171 kcal —
- Chất đạm 21 g 42%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 9,8 g 13%
- Chất béo bão hòa 3,5 g 18%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 67 mg 3%
- Cholesterol 64 mg 21%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,17 mg 1%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,29 mg 22%
- Niacin (B3) 5,3 mg 33%
- Axit pantothenic (B5) 0,64 mg 13%
- Vitamin B6 0,44 mg 26%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 2,6 µg 106%
- Choline 47,6 mg 9%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 1,7 mg 10%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 150 mg 12%
- Kali 264 mg 6%
- Kẽm 6,3 mg 57%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,09 mg 4%
- Selen 24 µg 44%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 171 | 21 g | 0 g | 9,8 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 193 | 24 g | 0 g | 11 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 386 | 47 g | 0 g | 22 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 97 | 12 g | 0 g | 5,5 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 580 | 71 g | 0 g | 33 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 773 | 94 g | 0 g | 44 g |
| 50 g | 50 g | 86 | 10 g | 0 g | 4,9 g |
| 150 g | 150 g | 257 | 31 g | 0 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 342 | 42 g | 0 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 428 | 52 g | 0 g | 24 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết bò sốngthịt bò, đùi, phần bên, nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ 0", select, sống123 kcal / 100 g
- Bít tết bò vaivai, không xương, thịt nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ đến 0", loại choice, nấu chín, om284 kcal / 100 g
- Bít tết inside skirtkhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách riêng, đã lọc bỏ hết mỡ, hạng choice, sống195 kcal / 100 g
- Bít tết phần bụnglọc xương, thịt nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ đến 0", mọi loại, sống187 kcal / 100 g
- Thịt bụng ngoạiplate, boneless, separable lean only, trimmed to 0" fat, choice, raw212 kcal / 100 g
- Thịt bò phần outside skirtkhông xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0", choice, sống238 kcal / 100 g
- Ức bò nửa phẳngkhông xương, chỉ có phần nạc có thể tách rời, cắt gọt mỡ 0", loại choice, sống137 kcal / 100 g
- Ức bòchỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ đến 1/8", hạng choice, sống129 kcal / 100 g
- Sườn ngắn bòvai, không xương, chỉ có thịt nạc, được lóc mỡ đến 0", loại choice, sống175 kcal / 100 g
- Sườn bò ngắnsườn, chỉ có nạc, loại choice, sống175 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết bò
Bít tết bò nên áp chảo thế nào để không bị dai?
Thấm khô miếng thịt, làm nóng chảo gang thật già rồi áp chảo với chút dầu khoảng 2–3 phút mỗi mặt, tùy độ dày. Để thịt nghỉ 5–10 phút, sau đó thái lát mỏng ngang thớ; cách này giúp miếng thịt mềm hơn.
Bít tết bò hợp với món gì?
Thịt có thớ rõ và vị đậm, hợp với bánh taco, fajita hoặc ăn cùng khoai tây nướng và rau củ. Sốt chimichurri, nước cốt chanh hoặc salsa tươi giúp cân bằng vị béo.
Làm sao nhận biết bít tết bò ngon khi mua?
Chọn miếng có màu đỏ tươi, thớ thịt rõ và lớp mỡ mỏng phân bố đều; tránh miếng có mùi lạ hoặc bề mặt nhớt. Nhờ người bán cắt miếng dày đều để thịt chín đồng nhất khi áp chảo.
Bít tết bò để trong tủ lạnh được bao lâu?
Để thịt sống trong hộp kín ở ngăn mát và chế biến trong vòng 3–5 ngày sau khi mua. Nếu chưa dùng kịp, gói kín rồi cấp đông; rã đông qua đêm trong ngăn mát, không để trên mặt bếp.
Có cần ướp bít tết bò trước khi nướng không?
Không bắt buộc: thịt chỉ cần muối và tiêu, nhưng có thể ướp 30 phút với dầu, tỏi và chút nước cốt chanh để tăng hương vị. Tránh ướp quá lâu với nguyên liệu chua vì bề mặt thịt có thể bị bở.
Bít tết bò có gì khác bít tết inside skirt?
Bít tết inside skirt có nhiều năng lượng và chất béo hơn: 195 kcal và 12,8 g chất béo mỗi 100 g, so với 171 kcal và 9,8 g chất béo trong bít tết bò. Hai phần thịt đều có thớ rõ, nên thái ngang thớ sau khi nấu.
Một phần bít tết bò thường ăn khoảng bao nhiêu?
Một phần thịt sống khoảng 110 g là lượng tham khảo vừa phải cho một bữa; sau khi nấu, miếng thịt sẽ nhẹ hơn do mất nước. Phần này cung cấp 23 g protein.
Bít tết bò có cần nấu chín kỹ không?
Có thể nấu ở độ chín bạn thích, nhưng dùng nhiệt kế thực phẩm để kiểm tra phần dày nhất là cách chắc chắn nhất. Nếu thích thịt tái, dùng miếng thịt nguyên vẹn, giữ bề mặt sạch và áp chảo nóng cả hai mặt.
Nguồn: USDA FoodData Central 172137 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ