Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 128 kcal —
- Chất đạm 22 g 44%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,9 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,3 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 63 mg 3%
- Cholesterol 39 mg 13%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 5,7 mg 36%
- Axit pantothenic (B5) 0,35 mg 7%
- Vitamin B6 0,47 mg 28%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 3,3 µg 139%
Khoáng chất
- Canxi 20 mg 2%
- Sắt 2,3 mg 13%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 204 mg 16%
- Kali 387 mg 8%
- Kẽm 6,9 mg 63%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 17,7 µg 32%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 128 | 22 g | 0 g | 3,9 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 36 | 6,2 g | 0 g | 1,1 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 73 | 12 g | 0 g | 2,2 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 18 | 3,1 g | 0 g | 0,5 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 109 | 19 g | 0 g | 3,3 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 145 | 25 g | 0 g | 4,4 g |
| 50 g | 50 g | 64 | 11 g | 0 g | 1,9 g |
| 150 g | 150 g | 192 | 33 g | 0 g | 5,8 g |
| 200 g | 200 g | 256 | 44 g | 0 g | 7,7 g |
| 250 g | 250 g | 320 | 54 g | 0 g | 9,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Nửa chân giò cừuchỉ có thịt nạc tách rời, cắt tỉa còn 1/4" mỡ, choice, sống125 kcal / 100 g
- Bắp cừu trướcchỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/4", loại choice, sống120 kcal / 100 g
- Bắp chân trước cừuthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 1/4", loại choice, sống201 kcal / 100 g
- Đùi cừu nửa bắpthịt nạc và mỡ có thể tách rời, lọc mỡ 1/4", loại choice, sống201 kcal / 100 g
- Đùi cừu nửa ốngÚc, nhập khẩu, tươi, chỉ thịt nạc, cắt tỉa mỡ 1/8", sống133 kcal / 100 g
- Thịt bắp chân trước và sau của bòchỉ phần nạc112 kcal / 100 g
- Các phần thịt bòhỗn hợp các phần cắt bán lẻ đã lọc, nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 1/8", loại choice, sống224 kcal / 100 g
- Thịt bò vaivai, không xương, nạc và mỡ, cắt 3mm, sống183 kcal / 100 g
- Vai và bắp bênuෝi bằng ngũ cốc, nạc, sống94 kcal / 100 g
- Sườn bò ngắnsườn, chỉ có nạc, loại choice, sống175 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bắp bò cắt khoanh
Nấu thịt bắp bò cắt khoanh bao lâu cho mềm?
Om hoặc hầm liu riu khoảng 2–3 giờ, đến khi thịt mềm khi xiên nĩa; đừng để sôi mạnh vì thịt dễ khô và nước dùng đục. Nồi áp suất thường rút thời gian xuống khoảng 40–50 phút sau khi đủ áp.
Thịt bắp bò cắt khoanh hợp nấu món gì?
Khoanh có xương và tủy hợp nấu phở, hầm rau củ hoặc bò kho; nấu lâu giúp gân mềm và nước dùng đậm vị. Nếu làm bò kho, áp chảo sơ các mặt rồi mới hầm với sả, gừng và gia vị.
Chọn thịt bắp bò cắt khoanh ngon thế nào?
Chọn khoanh có thịt đỏ tươi, thớ chắc, phần gân sáng màu và tủy trong xương không có mùi lạ. Khoanh cắt đều, không bị nhớt hay rỉ nhiều nước sẽ dễ hầm chín đồng đều.
Bảo quản thịt bắp bò cắt khoanh ra sao?
Để thịt sống trong hộp kín ở ngăn mát và dùng trong 1–2 ngày; muốn để lâu hơn thì chia phần, gói kín rồi cấp đông. Rã đông trong ngăn mát, không để thịt sống trên bàn bếp.
Có thể thay thịt bắp bò cắt khoanh bằng phần thịt nào?
Để nấu món hầm, dùng bắp bò không xương hoặc thịt bò vai; chúng vẫn mềm ngon khi nấu chậm nhưng không tạo phần tủy như khoanh có xương. Thịt bắp chân trước và sau cũng hợp hầm, nhưng khoanh cắt sẵn sẽ tiện chia phần.
Thịt bắp bò cắt khoanh khác bắp bò không xương thế nào?
Thịt bắp bò cắt khoanh thường là lát cắt ngang qua xương ống, có tủy và mô gân; bắp bò không xương dễ thái lát và tiện làm món luộc, trộn hoặc cuốn. Khoanh có xương thích hợp hơn với các món cần nước dùng đậm.
Thịt bắp bò cắt khoanh có cần chần trước khi hầm không?
Nếu muốn nước dùng trong, chần khoanh thịt 2–3 phút trong nước sôi, đổ bỏ nước rồi rửa sạch bọt bám trước khi hầm. Nếu áp chảo sơ để làm bò kho, có thể bỏ qua bước chần.
Nguồn: USDA FoodData Central 169441 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ