Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 149 kcal —
- Chất đạm 22 g 43%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 6,3 g 8%
- Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 57 mg 2%
- Cholesterol 69 mg 23%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,31 mg 2%
- Vitamin K 1,2 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
- Niacin (B3) 7,4 mg 46%
- Axit pantothenic (B5) 0,65 mg 13%
- Vitamin B6 0,6 mg 35%
- Folate (B9) 13 µg 3%
- Vitamin B12 1,2 µg 49%
- Choline 90,7 mg 16%
Khoáng chất
- Canxi 28 mg 2%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 204 mg 16%
- Kali 340 mg 7%
- Kẽm 4,1 mg 37%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 25,4 µg 46%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 149 | 22 g | 0 g | 6,3 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 168 | 25 g | 0 g | 7,1 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 337 | 49 g | 0 g | 14 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 84 | 12 g | 0 g | 3,6 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 505 | 74 g | 0 g | 21 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 673 | 98 g | 0 g | 28 g |
| 50 g | 50 g | 75 | 11 g | 0 g | 3,1 g |
| 150 g | 150 g | 224 | 33 g | 0 g | 9,4 g |
| 200 g | 200 g | 298 | 43 g | 0 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 373 | 54 g | 0 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết sườn bòchỉ phần nạc, cắt bỏ mỡ 0", loại select, sống137 kcal / 100 g
- Thịt bò phần sườn nonkhông mỡ, đã nấu chín, có dầu, hành và tỏi, có muối191 kcal / 100 g
- Bít tết bòkhông xương, inside skirt, chỉ có thịt nạc, lọc mỡ đến 0", choice, sống171 kcal / 100 g
- Thịt bụng ngoạiplate, boneless, separable lean only, trimmed to 0" fat, choice, raw212 kcal / 100 g
- Ức bòchỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ đến 1/8", hạng choice, sống129 kcal / 100 g
- Thăn lưng bòphần nạc và mỡ có thể tách riêng, tỉa còn lớp mỡ dày 1/8 inch, loại select, sống224 kcal / 100 g
- Ức bò nửa phẳngkhông xương, chỉ có phần nạc có thể tách rời, cắt gọt mỡ 0", loại choice, sống137 kcal / 100 g
- Sườn ngắn bòvai, không xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 0240 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết sườn non bò
Bít tết sườn non bò nên áp chảo trong bao lâu?
Thấm thật khô, làm nóng chảo gang đến khi bốc khói nhẹ rồi áp chảo miếng dày khoảng 2,5 cm trong 3–4 phút mỗi mặt để thịt tái vừa. Để thịt nghỉ 5 phút trước khi thái ngang thớ.
Ướp bít tết sườn non bò thế nào để thịt mềm và đậm vị?
Ướp nhanh với muối, tiêu, tỏi và một ít dầu ô liu; lau bớt phần nước ướp trước khi cho thịt vào chảo để thịt xém cạnh thay vì bị hấp. Tránh ướp lâu với chanh hoặc giấm vì axit có thể làm bề mặt thịt bở.
Bít tết sườn non bò có hợp để nướng không?
Có: nướng trên vỉ thật nóng khoảng 3–5 phút mỗi mặt, tùy độ dày và độ chín mong muốn. Cắt thịt ngang thớ thành lát mỏng; kiểu này hợp với bánh mì kẹp, salad hoặc món bò nướng cuốn rau.
Bít tết sườn non bò khác bít tết diềm bụng bò thế nào?
Bít tết diềm bụng bò nạc hơn, với 29,4 g protein và 7,77 g chất béo trên 100 g; bít tết sườn non bò có 22 g protein và 6,3 g chất béo. Cả hai đều nên thái ngang thớ để dễ nhai.
Nên thái bít tết sườn non bò theo chiều nào?
Hãy tìm các đường thớ dài trên miếng thịt rồi thái vuông góc với chúng, thành lát mỏng. Thớ của phần thịt này khá rõ; thái dọc thớ khiến miếng bít tết dai hơn.
Bít tết sườn non bò hợp với món ăn kèm nào?
Thịt có vị đậm, hợp với chimichurri, salsa verde hoặc sốt tiêu; ăn cùng khoai tây nướng, rau củ nướng hay salad rau xanh. Bạn cũng có thể thái mỏng để làm bánh mì kẹp hoặc cuốn bánh tráng với rau thơm.
Bảo quản bít tết sườn non bò sống thế nào?
Để thịt trong hộp kín ở ngăn mát và dùng trong 3–5 ngày; đặt ở ngăn thấp để nước thịt không nhỏ lên thực phẩm khác. Nếu chưa dùng sớm, gói kín và cấp đông; rã đông trong ngăn mát trước khi nấu.
Bít tết sườn non bò có thể ăn tái không?
Có thể chế biến tái nếu bạn thích, nhưng bề mặt thịt vẫn cần được áp chảo nóng kỹ; thịt xay thì không nên ăn tái vì vi khuẩn có thể bị trộn vào bên trong. Dùng nhiệt kế thực phẩm để kiểm tra độ chín là cách đáng tin cậy nhất.
Nguồn: USDA FoodData Central 168609 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ