Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết sườn non bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 0 inch, mọi loại, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 155 kcal —
- Chất đạm 21 g 42%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 7,2 g 9%
- Chất béo bão hòa 3 g 15%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 54 mg 2%
- Cholesterol 65 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,31 mg 2%
- Vitamin K 1,2 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
- Niacin (B3) 6,3 mg 39%
- Axit pantothenic (B5) 0,61 mg 12%
- Vitamin B6 0,58 mg 34%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 1,1 µg 45%
- Choline 88,6 mg 16%
Khoáng chất
- Canxi 25 mg 2%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 195 mg 16%
- Kali 328 mg 7%
- Kẽm 3,7 mg 34%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 23,9 µg 43%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 155 | 21 g | 0 g | 7,2 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 175 | 24 g | 0 g | 8,1 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 350 | 48 g | 0 g | 16 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 88 | 12 g | 0 g | 4,1 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 525 | 72 g | 0 g | 24 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 701 | 96 g | 0 g | 32 g |
| 50 g | 50 g | 78 | 11 g | 0 g | 3,6 g |
| 150 g | 150 g | 233 | 32 g | 0 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 310 | 42 g | 0 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 388 | 53 g | 0 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết sườn bòchỉ phần nạc, cắt gọt mỡ đến 0", mọi loại, sống141 kcal / 100 g
- Thịt bò phần sườn nonkhông mỡ, đã nấu chín, có dầu, hành và tỏi, có muối191 kcal / 100 g
- Bít tết bòkhông xương, inside skirt, chỉ có thịt nạc, lọc mỡ đến 0", choice, sống171 kcal / 100 g
- Thịt sườn bụng bòsống, nạc175 kcal / 100 g
- Ức bònguyên miếng, chỉ có phần nạc có thể tách rời, tất cả các loại, sống157 kcal / 100 g
- Sườn bòđầu lớn, xương sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc còn lớp mỡ 1/8 inch, tất cả phẩm cấp, sống316 kcal / 100 g
- Thăn lưng bòphần nạc và mỡ có thể tách riêng, tỉa còn lớp mỡ dày 1/8 inch, loại select, sống224 kcal / 100 g
- Sườn ngắn bòchuck, không xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 0", tất cả các loại, sống235 kcal / 100 g
- Ức bò nửa phẳngkhông xương, chỉ phần thịt nạc, lọc mỡ 0 inch, tất cả các loại, sống132 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết sườn non bò
100 g Bít tết sườn non bò có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết sườn non bò có 155 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Bít tết sườn non bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Bít tết sườn non bò có 175 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Bít tết sườn non bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Bít tết sườn non bò có 350 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Bít tết sườn non bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Bít tết sườn non bò có 88 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Bít tết sườn non bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Bít tết sườn non bò có 525 kcal, gồm 72 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Bít tết sườn non bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Bít tết sườn non bò có 701 kcal, gồm 96 g đạm, 0 g carbohydrate và 32 g chất béo.
50 g Bít tết sườn non bò có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết sườn non bò có 78 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
150 g Bít tết sườn non bò có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết sườn non bò có 233 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169563 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ