Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt sườn bụng bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống, nạc
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 175 kcal —
- Chất đạm 23 g 45%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 9,3 g 12%
- Chất béo bão hòa 3,8 g 19%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 64 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,5 µg 3%
- Vitamin E 0,15 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Niacin (B3) 5,3 mg 33%
- Axit pantothenic (B5) 0,77 mg 15%
- Vitamin B6 0,54 mg 32%
- Biotin (B7) 1 µg 3%
- Folate (B9) 16 µg 4%
- Vitamin B12 2 µg 83%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 1,8 mg 10%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 210 mg 17%
- Kali 350 mg 7%
- Kẽm 3,6 mg 33%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Selen 7 µg 13%
- Iốt 10 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 175 | 23 g | 0 g | 9,3 g |
| 50 g | 50 g | 88 | 11 g | 0 g | 4,7 g |
| 150 g | 150 g | 263 | 34 g | 0 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 350 | 45 g | 0 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 438 | 57 g | 0 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết sườn non bòchỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ 0 inch, loại choice, sống149 kcal / 100 g
- Thịt bò phần sườn nonkhông mỡ, đã nấu chín, có dầu, hành và tỏi, có muối191 kcal / 100 g
- Bít tết sườn bòchỉ phần nạc, cắt bỏ mỡ 0", loại select, sống137 kcal / 100 g
- Thịt bò phần hôngnew zealand, nhập khẩu, chỉ có phần nạc có thể tách rời, sống142 kcal / 100 g
- Ức bòluộc, nạc225 kcal / 100 g
- Sườn trước bònấu bằng lò vi sóng, nạc243 kcal / 100 g
- Sườn bòsống346 kcal / 100 g
- Beef flank335 kcal / 100 g
- Beef flank without fat139 kcal / 100 g
- Thăn lưng bòsống118 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt sườn bụng bò
Thịt sườn bụng bò có hợp để làm món gì?
Phần thịt này hợp với món bò lúc lắc, áp chảo hoặc nướng nhanh; thái lát mỏng để xào cũng tiện. Nếu miếng có gân và thớ dai, hãy hầm lâu thay vì nướng nhanh.
Làm sao áp chảo thịt sườn bụng bò để không bị dai?
Thái ngang thớ thành miếng dày khoảng 2–3 cm, thấm thật khô rồi áp chảo gang thật nóng khoảng 2–3 phút mỗi mặt. Để thịt nghỉ 5 phút trước khi thái; cắt ngang thớ giúp miếng thịt dễ nhai hơn.
Có nên ướp thịt sườn bụng bò trước khi nướng không?
Bạn có thể ướp với tỏi, tiêu, nước mắm hoặc xì dầu trong khoảng 30 phút đến vài giờ trong tủ lạnh. Thấm bớt nước ướp trước khi nướng để mặt thịt xém thơm thay vì bị luộc trong nước.
Bảo quản thịt sườn bụng bò sống và thịt đã nấu thế nào?
Giữ thịt sống trong hộp kín ở ngăn mát và dùng trong 1–2 ngày; nếu chưa nấu, chia phần rồi cấp đông. Thịt đã nấu nên cho vào hộp kín, cất lạnh trong vòng 2 giờ và dùng trong 3–4 ngày.
Thịt sườn bụng bò hợp với gia vị và món ăn nào?
Vị bò đậm hợp với tỏi, tiêu đen, sả, nước mắm và xì dầu; có thể ăn cùng cơm, rau xào hoặc cuốn bánh tráng với rau thơm. Thái thật mỏng để làm bò xào rau củ hoặc nhúng lẩu.
Có thể thay thịt sườn bụng bò bằng phần thịt nào?
Để áp chảo hoặc nướng nhanh, bạn có thể dùng thịt bò phần hông hoặc bít tết thăn bò, nhưng cần canh lửa và thời gian theo độ dày miếng. Với món hầm, thịt ức bò là lựa chọn hợp hơn.
Thịt sườn bụng bò có nhiều đạm không?
Một khẩu phần 100 g có 23 g protein. Thịt cũng là nguồn kẽm vì cung cấp 3,6 mg trong khẩu phần này.
Thịt sườn bụng bò nên thái theo chiều nào?
Hãy nhìn các đường thớ dài trên miếng thịt rồi thái vuông góc với chúng. Cách này rút ngắn thớ cơ, đặc biệt hữu ích khi nướng hoặc áp chảo phần thịt có gân.
Nguồn: CoFID (UK) 18-024 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ