Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 139 kcal —
  • Chất đạm 21 g 41%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 6,2 g 8%
  • Chất xơ 0 g 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g13921 g0 g6,2 g
50 g50 g7010 g0 g3,1 g
150 g150 g20931 g0 g9,3 g
200 g200 g27841 g0 g12 g
250 g250 g34852 g0 g16 g

Câu hỏi về Meat, beef, flank, without fat, raw

100 g Meat, beef, flank, without fat, raw có bao nhiêu calo?

100 g Meat, beef, flank, without fat, raw có 139 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

50 g Meat, beef, flank, without fat, raw có bao nhiêu calo?

50 g Meat, beef, flank, without fat, raw có 70 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

150 g Meat, beef, flank, without fat, raw có bao nhiêu calo?

150 g Meat, beef, flank, without fat, raw có 209 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.

200 g Meat, beef, flank, without fat, raw có bao nhiêu calo?

200 g Meat, beef, flank, without fat, raw có 278 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

250 g Meat, beef, flank, without fat, raw có bao nhiêu calo?

250 g Meat, beef, flank, without fat, raw có 348 kcal, gồm 52 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0066F · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ