Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 227 kcal —
  • Chất đạm 20 g 39%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 17 g 21%
  • Chất béo bão hòa 7 g 35%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 60 mg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g22720 g0 g17 g
50 g50 g1149,8 g0 g8,3 g
150 g150 g34129 g0 g25 g
200 g200 g45439 g0 g33 g
250 g250 g56849 g0 g42 g

Câu hỏi về Beef, boiling meat, with fat, raw

100 g Beef, boiling meat, with fat, raw có bao nhiêu calo?

100 g Beef, boiling meat, with fat, raw có 227 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.

50 g Beef, boiling meat, with fat, raw có bao nhiêu calo?

50 g Beef, boiling meat, with fat, raw có 114 kcal, gồm 9,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.

150 g Beef, boiling meat, with fat, raw có bao nhiêu calo?

150 g Beef, boiling meat, with fat, raw có 341 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.

200 g Beef, boiling meat, with fat, raw có bao nhiêu calo?

200 g Beef, boiling meat, with fat, raw có 454 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 33 g chất béo.

250 g Beef, boiling meat, with fat, raw có bao nhiêu calo?

250 g Beef, boiling meat, with fat, raw có 568 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 42 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 35 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ