Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 186 kcal —
  • Chất đạm 31 g 62%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 6,9 g 9%
  • Chất béo bão hòa 3,2 g 16%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 43 mg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g18631 g0 g6,9 g
50 g50 g9316 g0 g3,5 g
150 g150 g27947 g0 g10 g
200 g200 g37262 g0 g14 g
250 g250 g46578 g0 g17 g

Câu hỏi về Beef, boiling meat lean, cooked (without addition of fat and salt)

100 g Beef, boiling meat lean, cooked (without addition of fat and salt) có bao nhiêu calo?

100 g Beef, boiling meat lean, cooked (without addition of fat and salt) có 186 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.

50 g Beef, boiling meat lean, cooked (without addition of fat and salt) có bao nhiêu calo?

50 g Beef, boiling meat lean, cooked (without addition of fat and salt) có 93 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

150 g Beef, boiling meat lean, cooked (without addition of fat and salt) có bao nhiêu calo?

150 g Beef, boiling meat lean, cooked (without addition of fat and salt) có 279 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.

200 g Beef, boiling meat lean, cooked (without addition of fat and salt) có bao nhiêu calo?

200 g Beef, boiling meat lean, cooked (without addition of fat and salt) có 372 kcal, gồm 62 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.

250 g Beef, boiling meat lean, cooked (without addition of fat and salt) có bao nhiêu calo?

250 g Beef, boiling meat lean, cooked (without addition of fat and salt) có 465 kcal, gồm 78 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 13292 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ