Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Veal, breast, cooked (without addition of fat and salt)
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 234 kcal —
- Chất đạm 24 g 47%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 16 g 20%
- Chất béo bão hòa 6,6 g 33%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 41 mg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 234 | 24 g | 0 g | 16 g |
| 50 g | 50 g | 117 | 12 g | 0 g | 7,8 g |
| 150 g | 150 g | 351 | 35 g | 0 g | 23 g |
| 200 g | 200 g | 468 | 47 g | 0 g | 31 g |
| 250 g | 250 g | 585 | 59 g | 0 g | 39 g |
Thực phẩm tương tự
- Beef breast254 kcal / 100 g
- Veal knuckle158 kcal / 100 g
- Veal steak144 kcal / 100 g
- Ức bê nguyên vẹn không xương nạcchỉ phần tách được, đã nấu chín, om218 kcal / 100 g
- Ức bê nguyên con lọc xươngnạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, om266 kcal / 100 g
- Beef boiling meat lean186 kcal / 100 g
- Thịt bêđã nấu chín, không dầu, không muối187 kcal / 100 g
- Mỡ ức bêcó thể tách rời, nấu chín521 kcal / 100 g
Câu hỏi về Veal, breast, cooked (without addition of fat and salt)
100 g Veal, breast, cooked (without addition of fat and salt) có bao nhiêu calo?
100 g Veal, breast, cooked (without addition of fat and salt) có 234 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
50 g Veal, breast, cooked (without addition of fat and salt) có bao nhiêu calo?
50 g Veal, breast, cooked (without addition of fat and salt) có 117 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
150 g Veal, breast, cooked (without addition of fat and salt) có bao nhiêu calo?
150 g Veal, breast, cooked (without addition of fat and salt) có 351 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
200 g Veal, breast, cooked (without addition of fat and salt) có bao nhiêu calo?
200 g Veal, breast, cooked (without addition of fat and salt) có 468 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 31 g chất béo.
250 g Veal, breast, cooked (without addition of fat and salt) có bao nhiêu calo?
250 g Veal, breast, cooked (without addition of fat and salt) có 585 kcal, gồm 59 g đạm, 0 g carbohydrate và 39 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 1071 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ