Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 521 kcal —
  • Chất đạm 9,4 g 19%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 53 g 68%
  • Chất béo bão hòa 21 g 107%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 49 mg 2%
  • Cholesterol 95 mg 32%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
  • Niacin (B3) 2,8 mg 17%
  • Axit pantothenic (B5) 0,45 mg 9%
  • Vitamin B6 0,11 mg 6%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 0,55 µg 23%

Khoáng chất

  • Canxi 6 mg 0%
  • Sắt 0,45 mg 3%
  • Magiê 10 mg 2%
  • Phốt pho 102 mg 8%
  • Kali 181 mg 4%
  • Kẽm 0,76 mg 7%
  • Đồng 0,04 mg 5%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 5,5 µg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g5219,4 g0 g53 g
1 khẩu phần28,4 g1482,7 g0 g15 g
2 khẩu phần56,7 g2955,3 g0 g30 g
½ khẩu phần14,2 g741,3 g0 g7,6 g
3 khẩu phần85,1 g4438 g0 g45 g
4 khẩu phần113,4 g59111 g0 g61 g
50 g50 g2614,7 g0 g27 g
150 g150 g78214 g0 g80 g
200 g200 g104219 g0 g107 g
250 g250 g130324 g0 g133 g

Câu hỏi về Mỡ ức bê

100 g Mỡ ức bê có bao nhiêu calo?

100 g Mỡ ức bê có 521 kcal, gồm 9,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 53 g chất béo.

1 khẩu phần (28,4 g) Mỡ ức bê có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (28,4 g) Mỡ ức bê có 148 kcal, gồm 2,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.

2 khẩu phần (56,7 g) Mỡ ức bê có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (56,7 g) Mỡ ức bê có 295 kcal, gồm 5,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.

½ khẩu phần (14,2 g) Mỡ ức bê có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (14,2 g) Mỡ ức bê có 74 kcal, gồm 1,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.

3 khẩu phần (85,1 g) Mỡ ức bê có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (85,1 g) Mỡ ức bê có 443 kcal, gồm 8 g đạm, 0 g carbohydrate và 45 g chất béo.

4 khẩu phần (113,4 g) Mỡ ức bê có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (113,4 g) Mỡ ức bê có 591 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 61 g chất béo.

50 g Mỡ ức bê có bao nhiêu calo?

50 g Mỡ ức bê có 261 kcal, gồm 4,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.

150 g Mỡ ức bê có bao nhiêu calo?

150 g Mỡ ức bê có 782 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 80 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 172567 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ