Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Não bê
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
118
calokcal mỗi 100 g
Đạm10 g
Carb0 g
Chất béo8,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 118 kcal —
- Chất đạm 10 g 21%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 8,2 g 11%
- Chất béo bão hòa 1,9 g 10%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 127 mg 6%
- Cholesterol 1590 mg 530%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 14 mg 16%
- Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
- Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
- Niacin (B3) 4,3 mg 27%
- Axit pantothenic (B5) 2,7 mg 54%
- Vitamin B6 0,28 mg 16%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 12,2 µg 508%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 2,1 mg 12%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 274 mg 22%
- Kali 315 mg 7%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,22 mg 24%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 10 µg 18%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 118 | 10 g | 0 g | 8,2 g |
| 50 g | 50 g | 59 | 5,2 g | 0 g | 4,1 g |
| 150 g | 150 g | 177 | 16 g | 0 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 236 | 21 g | 0 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 295 | 26 g | 0 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
- Óc bêsống108 kcal / 100 g
- Não cừuthịt và phụ phẩm, sống122 kcal / 100 g
- Óc bòsống143 kcal / 100 g
- Thận bêsống99 kcal / 100 g
- Lưỡi bêsống131 kcal / 100 g
- Tim bêsống100 kcal / 100 g
- Não heotươi, thịt nội tạng và phụ phẩm, sống127 kcal / 100 g
- Tuyến ức bêsống89 kcal / 100 g
- Gan bênội tạng và phụ phẩm, sống140 kcal / 100 g
- Tụy bêsống182 kcal / 100 g
Câu hỏi về Não bê
100 g Não bê có bao nhiêu calo?
100 g Não bê có 118 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
50 g Não bê có bao nhiêu calo?
50 g Não bê có 59 kcal, gồm 5,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
150 g Não bê có bao nhiêu calo?
150 g Não bê có 177 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
200 g Não bê có bao nhiêu calo?
200 g Não bê có 236 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
250 g Não bê có bao nhiêu calo?
250 g Não bê có 295 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 3603 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ