Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Não bê
Calo và thông tin dinh dưỡng
nội tạng và phụ phẩm, nấu chín, kho
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 136 kcal —
- Chất đạm 11 g 23%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 9,6 g 12%
- Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 156 mg 7%
- Cholesterol 3100 mg 1033%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 13 mg 14%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 2,4 mg 15%
- Axit pantothenic (B5) 1 mg 20%
- Vitamin B6 0,17 mg 10%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 9,7 µg 402%
Khoáng chất
- Canxi 16 mg 1%
- Sắt 1,7 mg 9%
- Magiê 16 mg 4%
- Phốt pho 385 mg 31%
- Kali 214 mg 5%
- Kẽm 1,6 mg 15%
- Đồng 0,26 mg 29%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 11 µg 20%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 136 | 12 g | 0 g | 9,6 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 116 | 9,8 g | 0 g | 8,2 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 231 | 20 g | 0 g | 16 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 58 | 4,9 g | 0 g | 4,1 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 347 | 29 g | 0 g | 25 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 462 | 39 g | 0 g | 33 g |
| 50 g | 50 g | 68 | 5,7 g | 0 g | 4,8 g |
| 150 g | 150 g | 204 | 17 g | 0 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 272 | 23 g | 0 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 340 | 29 g | 0 g | 24 g |
Thực phẩm tương tự
- Óc cừucác loại thịt và phụ phẩm khác, đã nấu chín, om145 kcal / 100 g
- Óc bêđã nấu chín135 kcal / 100 g
- Não cừuthịt và phụ phẩm, sống122 kcal / 100 g
- Tim bênội tạng và phụ phẩm, nấu chín, kho186 kcal / 100 g
- Thận bênội tạng và phụ phẩm, đã nấu chín, om163 kcal / 100 g
- Lưỡi bêthịt phẩm phụ và sản phẩm phụ, nấu chín, kho202 kcal / 100 g
- Gan bênội tạng và phụ phẩm, sống140 kcal / 100 g
- Tuyến ức bênội tạng và phụ phẩm, nấu chín, kho125 kcal / 100 g
- Phổi bêthịt nội tạng và sản phẩm phụ, nấu chín, om104 kcal / 100 g
- Não heotươi, thịt nội tạng và phụ phẩm, nấu chín, om138 kcal / 100 g
Câu hỏi về Não bê
100 g Não bê có bao nhiêu calo?
100 g Não bê có 136 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Não bê có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Não bê có 116 kcal, gồm 9,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Não bê có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Não bê có 231 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Não bê có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Não bê có 58 kcal, gồm 4,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Não bê có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Não bê có 347 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Não bê có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Não bê có 462 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 33 g chất béo.
50 g Não bê có bao nhiêu calo?
50 g Não bê có 68 kcal, gồm 5,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
150 g Não bê có bao nhiêu calo?
150 g Não bê có 204 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174352 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ