Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 213 kcal —
  • Chất đạm 14 g 29%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 17 g 21%
  • Chất béo bão hòa 4 g 20%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 176 mg 8%
  • Cholesterol 2120 mg 707%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 15 mg 17%
  • Thiamin (B1) 0,15 mg 13%
  • Riboflavin (B2) 0,36 mg 28%
  • Niacin (B3) 5,6 mg 35%
  • Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 23%
  • Vitamin B6 0,33 mg 19%
  • Folate (B9) 6 µg 2%
  • Vitamin B12 21,3 µg 888%

Khoáng chất

  • Canxi 10 mg 1%
  • Sắt 1,1 mg 6%
  • Magiê 18 mg 4%
  • Phốt pho 434 mg 35%
  • Kali 472 mg 10%
  • Kẽm 1,8 mg 17%
  • Đồng 0,3 mg 33%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 12 µg 22%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g21315 g0 g17 g
50 g50 g1077,2 g0 g8,4 g
150 g150 g32022 g0 g25 g
200 g200 g42629 g0 g34 g
250 g250 g53336 g0 g42 g

Câu hỏi về Não bê

100 g Não bê có bao nhiêu calo?

100 g Não bê có 213 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.

50 g Não bê có bao nhiêu calo?

50 g Não bê có 107 kcal, gồm 7,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.

150 g Não bê có bao nhiêu calo?

150 g Não bê có 320 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.

200 g Não bê có bao nhiêu calo?

200 g Não bê có 426 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 34 g chất béo.

250 g Não bê có bao nhiêu calo?

250 g Não bê có 533 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 42 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3605 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ