Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 256 kcal —
  • Chất đạm 29 g 58%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 15 g 19%
  • Chất béo bão hòa 5 g 25%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 68 mg 3%
  • Cholesterol 173 mg 58%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 6 mg 7%
  • Thiamin (B1) 0,19 mg 16%
  • Riboflavin (B2) 0,51 mg 39%
  • Niacin (B3) 4,1 mg 26%
  • Vitamin B6 0,19 mg 11%
  • Folate (B9) 3 µg 1%
  • Vitamin B12 17,3 µg 722%

Khoáng chất

  • Canxi 18 mg 1%
  • Sắt 2,4 mg 13%
  • Magiê 24 mg 6%
  • Phốt pho 512 mg 41%
  • Kali 278 mg 6%
  • Kẽm 5,2 mg 47%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,24 mg 10%
  • Selen 39,1 µg 71%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g25629 g0 g15 g
50 g50 g12815 g0 g7,3 g
150 g150 g38444 g0 g22 g
200 g200 g51258 g0 g29 g
250 g250 g64073 g0 g37 g

Câu hỏi về Tụy bê

100 g Tụy bê có bao nhiêu calo?

100 g Tụy bê có 256 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.

50 g Tụy bê có bao nhiêu calo?

50 g Tụy bê có 128 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.

150 g Tụy bê có bao nhiêu calo?

150 g Tụy bê có 384 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.

200 g Tụy bê có bao nhiêu calo?

200 g Tụy bê có 512 kcal, gồm 58 g đạm, 0 g carbohydrate và 29 g chất béo.

250 g Tụy bê có bao nhiêu calo?

250 g Tụy bê có 640 kcal, gồm 73 g đạm, 0 g carbohydrate và 37 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3628 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ