Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 129 kcal —
  • Chất đạm 24 g 48%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 2,9 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 58 mg 3%
  • Cholesterol 447 mg 149%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 40 mg 44%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,29 mg 22%
  • Niacin (B3) 5,3 mg 33%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 4 µg 1%
  • Vitamin B12 4,8 µg 201%

Khoáng chất

  • Canxi 7 mg 1%
  • Sắt 7,4 mg 41%
  • Magiê 14 mg 3%
  • Phốt pho 312 mg 25%
  • Kali 215 mg 5%
  • Kẽm 1,9 mg 17%
  • Đồng 0,93 mg 103%
  • Mangan 0,08 mg 3%
  • Selen 81,2 µg 148%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g12924 g0 g2,9 g
50 g50 g6512 g0 g1,4 g
150 g150 g19436 g0 g4,3 g
200 g200 g25848 g0 g5,8 g
250 g250 g32360 g0 g7,2 g

Câu hỏi về Lá lách bò

100 g Lá lách bò có bao nhiêu calo?

100 g Lá lách bò có 129 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

50 g Lá lách bò có bao nhiêu calo?

50 g Lá lách bò có 65 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g Lá lách bò có bao nhiêu calo?

150 g Lá lách bò có 194 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

200 g Lá lách bò có bao nhiêu calo?

200 g Lá lách bò có 258 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

250 g Lá lách bò có bao nhiêu calo?

250 g Lá lách bò có 323 kcal, gồm 60 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3632 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ