Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 156 kcal —
  • Chất đạm 26 g 53%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 4,8 g 6%
  • Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 58 mg 3%
  • Cholesterol 385 mg 128%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 26 mg 29%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,32 mg 24%
  • Niacin (B3) 5,9 mg 37%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 4 µg 1%
  • Vitamin B12 5,3 µg 220%

Khoáng chất

  • Canxi 13 mg 1%
  • Sắt 38,7 mg 215%
  • Magiê 21 mg 5%
  • Phốt pho 341 mg 27%
  • Kali 248 mg 5%
  • Kẽm 3,9 mg 36%
  • Đồng 0,14 mg 15%
  • Mangan 0,06 mg 3%
  • Selen 49,8 µg 91%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g15627 g0 g4,8 g
1 khẩu phần85 g13323 g0 g4,1 g
2 khẩu phần170 g26545 g0 g8,1 g
½ khẩu phần42,5 g6611 g0 g2 g
3 khẩu phần255 g39868 g0 g12 g
4 khẩu phần340 g53090 g0 g16 g
50 g50 g7813 g0 g2,4 g
150 g150 g23440 g0 g7,2 g
200 g200 g31253 g0 g9,5 g
250 g250 g39066 g0 g12 g

Câu hỏi về Lách cừu

100 g Lách cừu có bao nhiêu calo?

100 g Lách cừu có 156 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

1 khẩu phần (85 g) Lách cừu có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (85 g) Lách cừu có 133 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

2 khẩu phần (170 g) Lách cừu có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (170 g) Lách cừu có 265 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.

½ khẩu phần (42,5 g) Lách cừu có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (42,5 g) Lách cừu có 66 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.

3 khẩu phần (255 g) Lách cừu có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (255 g) Lách cừu có 398 kcal, gồm 68 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

4 khẩu phần (340 g) Lách cừu có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (340 g) Lách cừu có 530 kcal, gồm 90 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.

50 g Lách cừu có bao nhiêu calo?

50 g Lách cừu có 78 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

150 g Lách cừu có bao nhiêu calo?

150 g Lách cừu có 234 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 174365 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ