Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Óc cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
các loại thịt và phụ phẩm khác, đã nấu chín, om
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 145 kcal —
- Chất đạm 13 g 25%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 134 mg 6%
- Cholesterol 2043 mg 681%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 12 mg 13%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,24 mg 18%
- Niacin (B3) 2,5 mg 15%
- Axit pantothenic (B5) 0,99 mg 20%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 9,3 µg 385%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 1,7 mg 9%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 337 mg 27%
- Kali 205 mg 4%
- Kẽm 1,4 mg 12%
- Đồng 0,21 mg 23%
- Mangan 0,06 mg 3%
- Selen 12 µg 22%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 145 | 13 g | 0 g | 10 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 123 | 11 g | 0 g | 8,6 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 247 | 21 g | 0 g | 17 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 62 | 5,3 g | 0 g | 4,3 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 370 | 32 g | 0 g | 26 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 493 | 43 g | 0 g | 35 g |
| 50 g | 50 g | 73 | 6,3 g | 0 g | 5,1 g |
| 150 g | 150 g | 218 | 19 g | 0 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 290 | 25 g | 0 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 363 | 31 g | 0 g | 25 g |
Thực phẩm tương tự
- Não bênội tạng và phụ phẩm, nấu chín, kho136 kcal / 100 g
- Tim cừuthịt và phụ phẩm, nấu chín, om185 kcal / 100 g
- Não cừunew zealand, nhập khẩu, đã nấu chín, ngâm và chiên154 kcal / 100 g
- Thận cừuthịt và phụ phẩm, nấu chín, om137 kcal / 100 g
- Lưỡi cừuthịt nội tạng và phụ phẩm, đã nấu chín, om275 kcal / 100 g
- Gan cừuthịt nội tạng và phụ phẩm, nấu chín, om220 kcal / 100 g
- Phổi cừuthịt nội tạng và phụ phẩm, nấu chín, om113 kcal / 100 g
- Óc bòsống143 kcal / 100 g
- Tụy cừuthịt loại khác và phụ phẩm, nấu chín, om234 kcal / 100 g
- Óc bêđã nấu chín135 kcal / 100 g
Câu hỏi về Óc cừu
100 g Óc cừu có bao nhiêu calo?
100 g Óc cừu có 145 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Óc cừu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Óc cừu có 123 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Óc cừu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Óc cừu có 247 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Óc cừu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Óc cừu có 62 kcal, gồm 5,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Óc cừu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Óc cừu có 370 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Óc cừu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Óc cừu có 493 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 35 g chất béo.
50 g Óc cừu có bao nhiêu calo?
50 g Óc cừu có 73 kcal, gồm 6,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
150 g Óc cừu có bao nhiêu calo?
150 g Óc cừu có 218 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172526 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ