Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 122 kcal —
- Chất đạm 10 g 21%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 8,6 g 11%
- Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 112 mg 5%
- Cholesterol 1352 mg 451%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 16 mg 18%
- Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
- Riboflavin (B2) 0,3 mg 23%
- Niacin (B3) 3,9 mg 24%
- Axit pantothenic (B5) 0,92 mg 18%
- Vitamin B6 0,29 mg 17%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 11,3 µg 471%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 1,8 mg 10%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 270 mg 22%
- Kali 296 mg 6%
- Kẽm 1,2 mg 11%
- Đồng 0,24 mg 27%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 9 µg 16%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 122 | 10 g | 0 g | 8,6 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 35 | 2,9 g | 0 g | 2,4 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 69 | 5,9 g | 0 g | 4,9 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 17 | 1,5 g | 0 g | 1,2 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 104 | 8,8 g | 0 g | 7,3 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 138 | 12 g | 0 g | 9,7 g |
| 50 g | 50 g | 61 | 5,2 g | 0 g | 4,3 g |
| 150 g | 150 g | 183 | 16 g | 0 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 244 | 21 g | 0 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 305 | 26 g | 0 g | 22 g |
Thực phẩm tương tự
- Não bênội tạng và phụ phẩm, sống118 kcal / 100 g
- Thận cừuthịt nội tạng và phụ phẩm, sống97 kcal / 100 g
- Óc bêsống116 kcal / 100 g
- Óc bòsống143 kcal / 100 g
- Tim cừuthịt và phụ phẩm, sống122 kcal / 100 g
- Não heotươi, thịt nội tạng và phụ phẩm, sống127 kcal / 100 g
- Lưỡi cừuthịt nội tạng và phụ phẩm, sống222 kcal / 100 g
- Tụy cừuthịt loại khác và phụ phẩm, sống152 kcal / 100 g
- Phổi cừuthịt loại khác và phụ phẩm, sống95 kcal / 100 g
- Gan cừunew zealand, nhập khẩu, sống136 kcal / 100 g
Câu hỏi về Não cừu
Sơ chế não cừu thế nào để bớt tanh?
Rửa nhẹ dưới vòi nước lạnh, ngâm trong nước lạnh khoảng 20 phút rồi dùng tay gỡ lớp màng mỏng và mạch máu còn bám. Đừng bóp mạnh vì não rất mềm, dễ nát.
Não cừu luộc bao lâu thì chín?
Cho não vào nồi nước sôi lăn tăn có chút muối và giấm, luộc khoảng 5–7 phút rồi vớt ra để ráo. Não chín có màu đục, săn nhẹ; sau đó bạn có thể thái lát để áp chảo hoặc chiên.
Não cừu chế biến món gì ngon?
Bạn có thể áp chảo với bơ, tỏi và rau thơm, hoặc tẩm bột chiên giòn. Não cừu cũng hợp với nước sốt chanh, tiêu và rau mùi; nên nấu nhẹ tay để phần bên trong vẫn mềm.
Não cừu ăn kèm với gì?
Vị béo, mềm của não cừu hợp với bánh mì nướng, khoai tây, rau sống và các vị chua như chanh hoặc dưa muối. Một ít tiêu, rau mùi hay hành lá giúp món ăn đỡ ngấy.
Bảo quản não cừu tươi thế nào?
Giữ não trong hộp kín ở ngăn mát và chế biến trong vòng 1–2 ngày sau khi mua. Nếu chưa dùng, bọc kín và cấp đông; rã đông trong ngăn mát, không để trên bàn bếp.
Não cừu có thể thay bằng óc bê không?
Có, óc bê cũng mềm và béo, nên có thể dùng thay trong món áp chảo hoặc chiên. Óc bê có 116 kcal và 10,3 g protein trên 100 g, còn não cừu có 122 kcal và 10 g protein.
Não cừu có giàu vitamin B12 không?
Có. Não cừu rất giàu vitamin B12: một khẩu phần 100 g có 11,3 µg vitamin B12.
Nguồn: USDA FoodData Central 172525 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ