Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 116 kcal —
  • Chất đạm 10 g 21%
  • Carbohydrate 0,3 g 0%
  • Chất béo 8,2 g 11%
  • Chất béo bão hòa 1,9 g 10%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 127 mg 6%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 14 mg 16%
  • Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
  • Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
  • Niacin (B3) 4,3 mg 27%
  • Axit pantothenic (B5) 2,7 mg 54%
  • Vitamin B6 0,28 mg 16%
  • Folate (B9) 3 µg 1%
  • Vitamin B12 12,2 µg 508%

Khoáng chất

  • Canxi 10 mg 1%
  • Sắt 2,1 mg 12%
  • Magiê 14 mg 3%
  • Phốt pho 274 mg 22%
  • Kali 315 mg 7%
  • Kẽm 1,1 mg 10%
  • Đồng 0,22 mg 24%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 11,6 µg 21%
  • Iốt 0,62 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g11610 g0,3 g8,2 g
50 g50 g585,2 g0,2 g4,1 g
150 g150 g17416 g0,5 g12 g
200 g200 g23221 g0,7 g16 g
250 g250 g29026 g0,8 g21 g

Câu hỏi về Óc bê

100 g Óc bê có bao nhiêu calo?

100 g Óc bê có 116 kcal, gồm 10 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.

50 g Óc bê có bao nhiêu calo?

50 g Óc bê có 58 kcal, gồm 5,2 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

150 g Óc bê có bao nhiêu calo?

150 g Óc bê có 174 kcal, gồm 16 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g Óc bê có bao nhiêu calo?

200 g Óc bê có 232 kcal, gồm 21 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 16 g chất béo.

250 g Óc bê có bao nhiêu calo?

250 g Óc bê có 290 kcal, gồm 26 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 21 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 40006 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ