Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 164 kcal —
  • Chất đạm 13 g 25%
  • Carbohydrate 0,9 g 0%
  • Chất béo 12 g 16%
  • Chất béo bão hòa 5 g 25%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 93 mg 4%
  • Cholesterol 62 mg 21%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 2,7 mg 3%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,1 mg 1%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,28 mg 22%
  • Niacin (B3) 3 mg 19%
  • Axit pantothenic (B5) 2 mg 40%
  • Vitamin B6 0,13 mg 7%
  • Biotin (B7) 3,3 µg 11%
  • Folate (B9) 19 µg 5%
  • Vitamin B12 4 µg 167%
  • Choline 155 mg 28%

Khoáng chất

  • Canxi 4,4 mg 0%
  • Sắt 2,3 mg 13%
  • Magiê 17 mg 4%
  • Phốt pho 173 mg 14%
  • Kali 241 mg 5%
  • Kẽm 3,4 mg 31%
  • Đồng 0,16 mg 17%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 2 µg 4%
  • Iốt 2,3 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g16413 g0,9 g12 g
50 g50 g826,3 g0,5 g6,1 g
150 g150 g24619 g1,4 g18 g
200 g200 g32825 g1,8 g25 g
250 g250 g41032 g2,3 g31 g

Câu hỏi về Lưỡi bê

100 g Lưỡi bê có bao nhiêu calo?

100 g Lưỡi bê có 164 kcal, gồm 13 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 12 g chất béo.

50 g Lưỡi bê có bao nhiêu calo?

50 g Lưỡi bê có 82 kcal, gồm 6,3 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.

150 g Lưỡi bê có bao nhiêu calo?

150 g Lưỡi bê có 246 kcal, gồm 19 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 18 g chất béo.

200 g Lưỡi bê có bao nhiêu calo?

200 g Lưỡi bê có 328 kcal, gồm 25 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 25 g chất béo.

250 g Lưỡi bê có bao nhiêu calo?

250 g Lưỡi bê có 410 kcal, gồm 32 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 31 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 933 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ