Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 107 kcal —
  • Chất đạm 22 g 45%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 42,5 mg 2%
  • Cholesterol 53,8 mg 18%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,37 µg 2%
  • Vitamin E 0,16 mg 1%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
  • Niacin (B3) 5,3 mg 33%
  • Axit pantothenic (B5) 3,6 mg 71%
  • Vitamin B6 0,31 mg 18%
  • Biotin (B7) 2,6 µg 9%
  • Folate (B9) 9,9 µg 2%
  • Vitamin B12 1,4 µg 57%
  • Choline 120 mg 22%

Khoáng chất

  • Canxi 3,6 mg 0%
  • Sắt 1,6 mg 9%
  • Magiê 24 mg 6%
  • Phốt pho 207 mg 17%
  • Kali 382 mg 8%
  • Kẽm 3,4 mg 31%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Selen 9,1 µg 17%
  • Iốt 1,2 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g10722 g0 g2 g
50 g50 g5411 g0 g1 g
150 g150 g16133 g0 g3 g
200 g200 g21545 g0 g4 g
250 g250 g26856 g0 g5 g

Câu hỏi về Veal, topside, trimmed, raw

100 g Veal, topside, trimmed, raw có bao nhiêu calo?

100 g Veal, topside, trimmed, raw có 107 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.

50 g Veal, topside, trimmed, raw có bao nhiêu calo?

50 g Veal, topside, trimmed, raw có 54 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Veal, topside, trimmed, raw có bao nhiêu calo?

150 g Veal, topside, trimmed, raw có 161 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.

200 g Veal, topside, trimmed, raw có bao nhiêu calo?

200 g Veal, topside, trimmed, raw có 215 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 4 g chất béo.

250 g Veal, topside, trimmed, raw có bao nhiêu calo?

250 g Veal, topside, trimmed, raw có 268 kcal, gồm 56 g đạm, 0 g carbohydrate và 5 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1754 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ