Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 104 kcal —
  • Chất đạm 22 g 44%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 1,9 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 44,8 mg 2%
  • Cholesterol 56,6 mg 19%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,38 µg 2%
  • Vitamin E 0,27 mg 2%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
  • Niacin (B3) 5,4 mg 34%
  • Axit pantothenic (B5) 3,1 mg 62%
  • Vitamin B6 0,27 mg 16%
  • Biotin (B7) 2,5 µg 8%
  • Folate (B9) 10,3 µg 3%
  • Vitamin B12 1,5 µg 64%
  • Choline 89,5 mg 16%

Khoáng chất

  • Canxi 3,7 mg 0%
  • Sắt 1,5 mg 8%
  • Magiê 23,7 mg 6%
  • Phốt pho 207 mg 17%
  • Kali 368 mg 8%
  • Kẽm 3,3 mg 30%
  • Đồng 0,08 mg 8%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 9,9 µg 18%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g10422 g0 g1,9 g
50 g50 g5211 g0 g0,9 g
150 g150 g15633 g0 g2,8 g
200 g200 g20944 g0 g3,7 g
250 g250 g26155 g0 g4,7 g

Câu hỏi về Veal, heart of rump, trimmed, raw

100 g Veal, heart of rump, trimmed, raw có bao nhiêu calo?

100 g Veal, heart of rump, trimmed, raw có 104 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

50 g Veal, heart of rump, trimmed, raw có bao nhiêu calo?

50 g Veal, heart of rump, trimmed, raw có 52 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Veal, heart of rump, trimmed, raw có bao nhiêu calo?

150 g Veal, heart of rump, trimmed, raw có 156 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

200 g Veal, heart of rump, trimmed, raw có bao nhiêu calo?

200 g Veal, heart of rump, trimmed, raw có 209 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

250 g Veal, heart of rump, trimmed, raw có bao nhiêu calo?

250 g Veal, heart of rump, trimmed, raw có 261 kcal, gồm 55 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1755 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ