Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 147 kcal —
  • Chất đạm 21 g 42%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 7,1 g 9%
  • Chất béo bão hòa 2,7 g 13%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 43,8 mg 2%
  • Cholesterol 59,1 mg 20%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,38 µg 2%
  • Vitamin E 0,24 mg 2%
  • Vitamin K 3,7 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
  • Niacin (B3) 4,5 mg 28%
  • Axit pantothenic (B5) 3,5 mg 70%
  • Vitamin B6 0,24 mg 14%
  • Biotin (B7) 2,4 µg 8%
  • Folate (B9) 9,6 µg 2%
  • Vitamin B12 1,6 µg 69%
  • Choline 87,4 mg 16%

Khoáng chất

  • Canxi 4,5 mg 0%
  • Sắt 1,8 mg 10%
  • Magiê 22,7 mg 5%
  • Phốt pho 190 mg 15%
  • Kali 356 mg 8%
  • Kẽm 3,9 mg 36%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Selen 12,7 µg 23%
  • Iốt 2,2 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g14721 g0 g7,1 g
50 g50 g7410 g0 g3,6 g
150 g150 g22131 g0 g11 g
200 g200 g29542 g0 g14 g
250 g250 g36852 g0 g18 g

Câu hỏi về Beef, thick flank (top rump), cap off, raw

100 g Beef, thick flank (top rump), cap off, raw có bao nhiêu calo?

100 g Beef, thick flank (top rump), cap off, raw có 147 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.

50 g Beef, thick flank (top rump), cap off, raw có bao nhiêu calo?

50 g Beef, thick flank (top rump), cap off, raw có 74 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

150 g Beef, thick flank (top rump), cap off, raw có bao nhiêu calo?

150 g Beef, thick flank (top rump), cap off, raw có 221 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Beef, thick flank (top rump), cap off, raw có bao nhiêu calo?

200 g Beef, thick flank (top rump), cap off, raw có 295 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.

250 g Beef, thick flank (top rump), cap off, raw có bao nhiêu calo?

250 g Beef, thick flank (top rump), cap off, raw có 368 kcal, gồm 52 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 819 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ