Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Beef, top, end of rump, raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
267
calokcal mỗi 100 g
Đạm17 g
Carb0 g
Chất béo22 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 267 kcal —
- Chất đạm 17 g 34%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 22 g 28%
- Chất béo bão hòa 8,1 g 40%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 62 mg 3%
- Cholesterol 65 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 14 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,6 µg 3%
- Vitamin E 0,44 mg 3%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 13%
- Niacin (B3) 5,7 mg 36%
- Axit pantothenic (B5) 0,7 mg 14%
- Vitamin B6 0,45 mg 26%
- Biotin (B7) 0 µg 0%
- Folate (B9) 5,6 µg 1%
- Vitamin B12 1,4 µg 58%
- Choline 92,9 mg 17%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 2,1 mg 12%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 170 mg 14%
- Kali 310 mg 7%
- Kẽm 4,3 mg 39%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 6,5 µg 12%
- Iốt 1 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 267 | 17 g | 0 g | 22 g |
| 50 g | 50 g | 134 | 8,5 g | 0 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 401 | 26 g | 0 g | 33 g |
| 200 g | 200 g | 534 | 34 g | 0 g | 44 g |
| 250 g | 250 g | 668 | 42 g | 0 g | 55 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Beef, top, end of rump, raw
100 g Beef, top, end of rump, raw có bao nhiêu calo?
100 g Beef, top, end of rump, raw có 267 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
50 g Beef, top, end of rump, raw có bao nhiêu calo?
50 g Beef, top, end of rump, raw có 134 kcal, gồm 8,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g Beef, top, end of rump, raw có bao nhiêu calo?
150 g Beef, top, end of rump, raw có 401 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 33 g chất béo.
200 g Beef, top, end of rump, raw có bao nhiêu calo?
200 g Beef, top, end of rump, raw có 534 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 44 g chất béo.
250 g Beef, top, end of rump, raw có bao nhiêu calo?
250 g Beef, top, end of rump, raw có 668 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 55 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1064 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ