Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 162 kcal —
  • Chất đạm 19 g 38%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 9,6 g 12%
  • Chất béo bão hòa 3,9 g 20%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 66 mg 3%
  • Cholesterol 58,9 mg 20%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 9 µg 1%
  • Vitamin D 0,35 µg 2%
  • Choline 69,6 mg 13%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g16219 g0 g9,6 g
50 g50 g819,5 g0 g4,8 g
150 g150 g24329 g0 g14 g
200 g200 g32438 g0 g19 g
250 g250 g40548 g0 g24 g

Câu hỏi về Pork, ham, silverside, 2 mm fat, raw

100 g Pork, ham, silverside, 2 mm fat, raw có bao nhiêu calo?

100 g Pork, ham, silverside, 2 mm fat, raw có 162 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.

50 g Pork, ham, silverside, 2 mm fat, raw có bao nhiêu calo?

50 g Pork, ham, silverside, 2 mm fat, raw có 81 kcal, gồm 9,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

150 g Pork, ham, silverside, 2 mm fat, raw có bao nhiêu calo?

150 g Pork, ham, silverside, 2 mm fat, raw có 243 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.

200 g Pork, ham, silverside, 2 mm fat, raw có bao nhiêu calo?

200 g Pork, ham, silverside, 2 mm fat, raw có 324 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.

250 g Pork, ham, silverside, 2 mm fat, raw có bao nhiêu calo?

250 g Pork, ham, silverside, 2 mm fat, raw có 405 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 935 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ