Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pork, collar, defatted, raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
182
calokcal mỗi 100 g
Đạm17 g
Carb0 g
Chất béo13 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 182 kcal —
- Chất đạm 17 g 35%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 13 g 16%
- Chất béo bão hòa 5,2 g 26%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 45,5 mg 2%
- Cholesterol 65,8 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 6,2 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,38 µg 2%
- Vitamin E 0,55 mg 4%
- Vitamin K 11,8 µg 10%
- Thiamin (B1) 0,75 mg 62%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 5,2 mg 32%
- Axit pantothenic (B5) 0,92 mg 18%
- Vitamin B6 0,26 mg 15%
- Biotin (B7) 3,2 µg 11%
- Folate (B9) 4,4 µg 1%
- Vitamin B12 0,82 µg 34%
- Choline 78,8 mg 14%
Khoáng chất
- Canxi 6,1 mg 0%
- Sắt 0,99 mg 5%
- Magiê 20,3 mg 5%
- Phốt pho 174 mg 14%
- Kali 327 mg 7%
- Kẽm 2,6 mg 24%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 9,3 µg 17%
- Iốt 1 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 182 | 17 g | 0 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | 91 | 8,7 g | 0 g | 6,3 g |
| 150 g | 150 g | 273 | 26 g | 0 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 364 | 35 g | 0 g | 25 g |
| 250 g | 250 g | 455 | 43 g | 0 g | 31 g |
Thực phẩm tương tự
- Pork collar with rind275 kcal / 100 g
- Pork loin195 kcal / 100 g
- Nạc cổ heosống171 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết hoặc thịt heo nướng phần vai nạctươi, thăn, vai, không xương, chỉ có phần thịt nạc tách được, sống123 kcal / 100 g
- Bít tết vai lợncổ, sống, nạc và mỡ, tính cả xương94 kcal / 100 g
- Sườn vai heocổ, sống, nạc và mỡ186 kcal / 100 g
- Thịt cổ heosống175 kcal / 100 g
Câu hỏi về Pork, collar, defatted, raw
100 g Pork, collar, defatted, raw có bao nhiêu calo?
100 g Pork, collar, defatted, raw có 182 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
50 g Pork, collar, defatted, raw có bao nhiêu calo?
50 g Pork, collar, defatted, raw có 91 kcal, gồm 8,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
150 g Pork, collar, defatted, raw có bao nhiêu calo?
150 g Pork, collar, defatted, raw có 273 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
200 g Pork, collar, defatted, raw có bao nhiêu calo?
200 g Pork, collar, defatted, raw có 364 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.
250 g Pork, collar, defatted, raw có bao nhiêu calo?
250 g Pork, collar, defatted, raw có 455 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 31 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 949 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ