Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn cốt lết hoặc thịt heo nướng phần vai nạc
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, thăn, vai, không xương, chỉ có phần thịt nạc tách được, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 123 kcal —
- Chất đạm 21 g 43%
- Carbohydrate 0,8 g 0%
- Chất béo 3,8 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 65 mg 3%
- Cholesterol 58 mg 19%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,4 µg 2%
- Vitamin E 0,18 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,63 mg 53%
- Riboflavin (B2) 0,24 mg 18%
- Niacin (B3) 6,8 mg 43%
- Axit pantothenic (B5) 0,86 mg 17%
- Vitamin B6 0,58 mg 34%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,49 µg 20%
- Choline 73,4 mg 13%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 0,77 mg 4%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 244 mg 20%
- Kali 375 mg 8%
- Kẽm 1,8 mg 17%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 39,1 µg 71%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 123 | 21 g | 0,8 g | 3,8 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 139 | 24 g | 0,9 g | 4,3 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 278 | 48 g | 1,9 g | 8,5 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 69 | 12 g | 0,5 g | 2,1 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 417 | 72 g | 2,8 g | 13 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 556 | 97 g | 3,7 g | 17 g |
| 50 g | 50 g | 62 | 11 g | 0,4 g | 1,9 g |
| 150 g | 150 g | 185 | 32 g | 1,2 g | 5,7 g |
| 200 g | 200 g | 246 | 43 g | 1,6 g | 7,6 g |
| 250 g | 250 g | 308 | 53 g | 2,1 g | 9,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn cốt lết hoặc thịt heo nướng phần vaitươi, thăn, vai, không xương, chỉ có phần nạc và mỡ tách được, sống157 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết hoặc thịt nạc vai heotươi, thăn, vai, có xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, sống194 kcal / 100 g
- Thịt lợn phần thăn và vai cắt nạctươi, hỗn hợp các phần cắt nhỏ đã lọc (thăn và vai), chỉ có nạc, sống144 kcal / 100 g
- Thịt cổ lợn quay rút xương nạctươi, thăn, rút xương, chỉ có nạc, đã nấu chín, quay175 kcal / 100 g
- Bít tết nạc vai heotươi, vai, phần boston butt, nạc và mỡ có thể tách rời, sống186 kcal / 100 g
- Bít tết vai lợncổ, sống, nạc và mỡ168 kcal / 100 g
- Vai lợn cuộn muối xông khóimuối, phần nạc và mỡ có thể tách rời, chưa làm nóng269 kcal / 100 g
- Cuộn vai heoướp muối, mỡ và nạc tách rời, quay287 kcal / 100 g
- Vai heo sống nạcsống, nạc121 kcal / 100 g
- Giò heo nửa nạctươi, đùi, nửa cẳng chân, chỉ nạc, sống119 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn cốt lết hoặc thịt heo nướng phần vai nạc
100 g Sườn cốt lết hoặc thịt heo nướng phần vai nạc có bao nhiêu calo?
100 g Sườn cốt lết hoặc thịt heo nướng phần vai nạc có 123 kcal, gồm 21 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Sườn cốt lết hoặc thịt heo nướng phần vai nạc có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Sườn cốt lết hoặc thịt heo nướng phần vai nạc có 139 kcal, gồm 24 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Sườn cốt lết hoặc thịt heo nướng phần vai nạc có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Sườn cốt lết hoặc thịt heo nướng phần vai nạc có 278 kcal, gồm 48 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Sườn cốt lết hoặc thịt heo nướng phần vai nạc có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Sườn cốt lết hoặc thịt heo nướng phần vai nạc có 69 kcal, gồm 12 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Sườn cốt lết hoặc thịt heo nướng phần vai nạc có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Sườn cốt lết hoặc thịt heo nướng phần vai nạc có 417 kcal, gồm 72 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 13 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Sườn cốt lết hoặc thịt heo nướng phần vai nạc có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Sườn cốt lết hoặc thịt heo nướng phần vai nạc có 556 kcal, gồm 97 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 17 g chất béo.
50 g Sườn cốt lết hoặc thịt heo nướng phần vai nạc có bao nhiêu calo?
50 g Sườn cốt lết hoặc thịt heo nướng phần vai nạc có 62 kcal, gồm 11 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
150 g Sườn cốt lết hoặc thịt heo nướng phần vai nạc có bao nhiêu calo?
150 g Sườn cốt lết hoặc thịt heo nướng phần vai nạc có 185 kcal, gồm 32 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169194 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ