Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn cốt lết hoặc thịt nạc vai heo
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, thăn, vai, có xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 194 kcal —
- Chất đạm 20 g 39%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 12 g 16%
- Chất béo bão hòa 4,3 g 21%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 69 mg 3%
- Cholesterol 63 mg 21%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 6 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,7 µg 3%
- Vitamin E 0,21 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,5 mg 42%
- Riboflavin (B2) 0,31 mg 24%
- Niacin (B3) 6,7 mg 42%
- Axit pantothenic (B5) 1 mg 21%
- Vitamin B6 0,43 mg 25%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,55 µg 23%
- Choline 67,2 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 35 mg 3%
- Sắt 0,66 mg 4%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 207 mg 17%
- Kali 288 mg 6%
- Kẽm 2,6 mg 23%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 29,4 µg 53%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 194 | 20 g | 0 g | 12 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 219 | 22 g | 0 g | 14 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 438 | 44 g | 0 g | 28 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 110 | 11 g | 0 g | 6,9 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 658 | 66 g | 0 g | 42 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 877 | 88 g | 0 g | 56 g |
| 50 g | 50 g | 97 | 9,8 g | 0 g | 6,1 g |
| 150 g | 150 g | 291 | 29 g | 0 g | 18 g |
| 200 g | 200 g | 388 | 39 g | 0 g | 25 g |
| 250 g | 250 g | 485 | 49 g | 0 g | 31 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn cốt lết hoặc thịt nạc vai heo nạctươi, thăn, vai, có xương, chỉ thịt nạc tách rời, sống143 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết hoặc thịt heo nướng phần vai nạctươi, thăn, vai, không xương, chỉ có phần thịt nạc tách được, sống123 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heo phần vaitươi, thăn, có xương, phần nạc và mỡ tách được, đã nấu chín, om255 kcal / 100 g
- Thịt cổ lợn quaytươi, thăn, có xương, nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, quay254 kcal / 100 g
- Bít tết nạc vai heotươi, vai, phần boston butt, nạc và mỡ có thể tách rời, sống186 kcal / 100 g
- Thịt cổ lợn quay rút xươngtươi, thăn, rút xương, nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, quay199 kcal / 100 g
- Bít tết vai lợncổ, sống, nạc và mỡ168 kcal / 100 g
- Cuộn vai heoướp muối, mỡ và nạc tách rời, quay287 kcal / 100 g
- Vai lợn cuộn muối xông khóimuối, phần nạc và mỡ có thể tách rời, chưa làm nóng269 kcal / 100 g
- Miếng thịt vai lợncổ, sống, nạc và mỡ218 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn cốt lết hoặc thịt nạc vai heo
100 g Sườn cốt lết hoặc thịt nạc vai heo có bao nhiêu calo?
100 g Sườn cốt lết hoặc thịt nạc vai heo có 194 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Sườn cốt lết hoặc thịt nạc vai heo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Sườn cốt lết hoặc thịt nạc vai heo có 219 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Sườn cốt lết hoặc thịt nạc vai heo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Sườn cốt lết hoặc thịt nạc vai heo có 438 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Sườn cốt lết hoặc thịt nạc vai heo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Sườn cốt lết hoặc thịt nạc vai heo có 110 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Sườn cốt lết hoặc thịt nạc vai heo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Sườn cốt lết hoặc thịt nạc vai heo có 658 kcal, gồm 66 g đạm, 0 g carbohydrate và 42 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Sườn cốt lết hoặc thịt nạc vai heo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Sườn cốt lết hoặc thịt nạc vai heo có 877 kcal, gồm 88 g đạm, 0 g carbohydrate và 56 g chất béo.
50 g Sườn cốt lết hoặc thịt nạc vai heo có bao nhiêu calo?
50 g Sườn cốt lết hoặc thịt nạc vai heo có 97 kcal, gồm 9,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
150 g Sườn cốt lết hoặc thịt nạc vai heo có bao nhiêu calo?
150 g Sườn cốt lết hoặc thịt nạc vai heo có 291 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167822 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ