Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt cổ lợn quay
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, thăn, có xương, nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 254 kcal —
- Chất đạm 24 g 49%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 17 g 21%
- Chất béo bão hòa 5,9 g 30%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 76 mg 3%
- Cholesterol 83 mg 28%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,9 µg 5%
- Vitamin E 0,22 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,48 mg 40%
- Riboflavin (B2) 0,38 mg 29%
- Niacin (B3) 6,7 mg 42%
- Axit pantothenic (B5) 1,3 mg 27%
- Vitamin B6 0,44 mg 26%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,79 µg 33%
- Choline 83 mg 15%
Khoáng chất
- Canxi 31 mg 2%
- Sắt 0,81 mg 5%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 194 mg 16%
- Kali 318 mg 7%
- Kẽm 3,2 mg 29%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 38,7 µg 70%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 254 | 24 g | 0 g | 17 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 216 | 21 g | 0 g | 14 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 432 | 41 g | 0 g | 28 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 108 | 10 g | 0 g | 7,1 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 648 | 62 g | 0 g | 43 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 864 | 83 g | 0 g | 57 g |
| 50 g | 50 g | 127 | 12 g | 0 g | 8,4 g |
| 150 g | 150 g | 381 | 36 g | 0 g | 25 g |
| 200 g | 200 g | 508 | 49 g | 0 g | 33 g |
| 250 g | 250 g | 635 | 61 g | 0 g | 42 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt vai lợn quaytươi, vai, phần nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, quay269 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heotươi, sườn cốt lết phần giữa, có xương, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng vỉ186 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heo phần vaitươi, thăn, có xương, phần nạc và mỡ tách được, đã nấu chín, nướng vỉ231 kcal / 100 g
- Thịt heo quaytươi, có xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, quay230 kcal / 100 g
- Cuộn vai heoướp muối, mỡ và nạc tách rời, quay287 kcal / 100 g
- Bít tết nạc vai heotươi, vai, phần boston butt, nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, kho/om267 kcal / 100 g
- Bít tết vai lợntươi, vai, boston butt, chỉ có phần nạc tách rời, nấu chín, kho233 kcal / 100 g
- Đùi heo quayphần trong, lọc xương, nạc và mỡ, quay172 kcal / 100 g
- Vai lợn cuộn muối xông khóimuối, phần nạc và mỡ có thể tách rời, chưa làm nóng269 kcal / 100 g
- Đầu heofresh, separable lean and fat, cooked, braised273 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt cổ lợn quay
100 g Thịt cổ lợn quay có bao nhiêu calo?
100 g Thịt cổ lợn quay có 254 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt cổ lợn quay có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt cổ lợn quay có 216 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt cổ lợn quay có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt cổ lợn quay có 432 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt cổ lợn quay có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt cổ lợn quay có 108 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt cổ lợn quay có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt cổ lợn quay có 648 kcal, gồm 62 g đạm, 0 g carbohydrate và 43 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt cổ lợn quay có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt cổ lợn quay có 864 kcal, gồm 83 g đạm, 0 g carbohydrate và 57 g chất béo.
50 g Thịt cổ lợn quay có bao nhiêu calo?
50 g Thịt cổ lợn quay có 127 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.
150 g Thịt cổ lợn quay có bao nhiêu calo?
150 g Thịt cổ lợn quay có 381 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167825 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ