Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt cổ lợn quay nạc
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, thăn, có xương, chỉ có nạc, đã nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 217 kcal —
- Chất đạm 26 g 51%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 12 g 15%
- Chất béo bão hòa 3,9 g 20%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 78 mg 3%
- Cholesterol 83 mg 28%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,8 µg 4%
- Vitamin E 0,24 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,51 mg 42%
- Riboflavin (B2) 0,4 mg 31%
- Niacin (B3) 6,9 mg 43%
- Axit pantothenic (B5) 1,4 mg 28%
- Vitamin B6 0,46 mg 27%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,8 µg 33%
- Choline 88,3 mg 16%
Khoáng chất
- Canxi 27 mg 2%
- Sắt 0,85 mg 5%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 203 mg 16%
- Kali 337 mg 7%
- Kẽm 3,4 mg 31%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 41,2 µg 75%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 217 | 26 g | 0 g | 12 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 184 | 22 g | 0 g | 10 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 369 | 44 g | 0 g | 20 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 92 | 11 g | 0 g | 5,1 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 553 | 66 g | 0 g | 30 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 738 | 87 g | 0 g | 40 g |
| 50 g | 50 g | 109 | 13 g | 0 g | 5,9 g |
| 150 g | 150 g | 326 | 39 g | 0 g | 18 g |
| 200 g | 200 g | 434 | 51 g | 0 g | 24 g |
| 250 g | 250 g | 543 | 64 g | 0 g | 30 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt vai lợn quay nạctươi, vai, chỉ phần nạc tách rời, đã nấu chín, quay232 kcal / 100 g
- Thịt vai heo nạc quaytươi, nguyên cái, chỉ phần nạc, đã nấu chín, quay230 kcal / 100 g
- Sườn heo cốt lết nạctươi, thăn, có xương, chỉ thịt nạc, nấu chín, om222 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heotươi, sườn cốt lết phần giữa, có xương, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng vỉ186 kcal / 100 g
- Bít tết vai lợn nạctươi, vai, chỉ phần nạc tách rời, đã nấu chín, nướng vỉ227 kcal / 100 g
- Cuộn vai heoướp muối, mỡ và nạc tách rời, quay287 kcal / 100 g
- Bít tết nạc vai heotươi, vai, phần boston butt, nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, kho/om267 kcal / 100 g
- Giò heo nửa nạctươi, đùi, nửa cẳng chân, chỉ nạc, nấu chín, quay175 kcal / 100 g
- Vai lợn cuộn muối xông khóimuối, phần nạc và mỡ có thể tách rời, chưa làm nóng269 kcal / 100 g
- Đùi heo nguyên con nạctươi, đùi, nguyên chiếc, chỉ thịt nạc tách rời, nấu chín, quay211 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt cổ lợn quay nạc
100 g Thịt cổ lợn quay nạc có bao nhiêu calo?
100 g Thịt cổ lợn quay nạc có 217 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt cổ lợn quay nạc có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt cổ lợn quay nạc có 184 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt cổ lợn quay nạc có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt cổ lợn quay nạc có 369 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt cổ lợn quay nạc có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt cổ lợn quay nạc có 92 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt cổ lợn quay nạc có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt cổ lợn quay nạc có 553 kcal, gồm 66 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt cổ lợn quay nạc có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt cổ lợn quay nạc có 738 kcal, gồm 87 g đạm, 0 g carbohydrate và 40 g chất béo.
50 g Thịt cổ lợn quay nạc có bao nhiêu calo?
50 g Thịt cổ lợn quay nạc có 109 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
150 g Thịt cổ lợn quay nạc có bao nhiêu calo?
150 g Thịt cổ lợn quay nạc có 326 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168237 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ