Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Thịt vai heo nạc quay

Calo và thông tin dinh dưỡng

tươi, nguyên cái, chỉ phần nạc, đã nấu chín, quay

230
calokcal mỗi 100 g
Đạm25 g
Carb0 g
Chất béo14 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 230 kcal —
  • Chất đạm 25 g 51%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 14 g 17%
  • Chất béo bão hòa 4,8 g 24%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 75 mg 3%
  • Cholesterol 90 mg 30%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2 µg 0%
  • Vitamin C 0,6 mg 1%
  • Vitamin D 1 µg 5%
  • Vitamin E 0,25 mg 2%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,63 mg 52%
  • Riboflavin (B2) 0,37 mg 28%
  • Niacin (B3) 4,3 mg 27%
  • Axit pantothenic (B5) 0,65 mg 13%
  • Vitamin B6 0,32 mg 19%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 0,86 µg 36%
  • Choline 87 mg 16%

Khoáng chất

  • Canxi 18 mg 1%
  • Sắt 1,5 mg 8%
  • Magiê 20 mg 5%
  • Phốt pho 221 mg 18%
  • Kali 346 mg 7%
  • Kẽm 4,2 mg 38%
  • Đồng 0,12 mg 14%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 37,4 µg 68%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g23025 g0 g14 g
1 khẩu phần135 g31134 g0 g18 g
2 khẩu phần270 g62168 g0 g37 g
½ khẩu phần67,5 g15517 g0 g9,1 g
3 khẩu phần405 g932103 g0 g55 g
4 khẩu phần540 g1242137 g0 g73 g
50 g50 g11513 g0 g6,8 g
150 g150 g34538 g0 g20 g
200 g200 g46051 g0 g27 g
250 g250 g57563 g0 g34 g

Câu hỏi về Thịt vai heo nạc quay

Thịt vai heo nạc quay ăn một lần bao nhiêu là vừa?

Một khẩu phần thường khoảng 85 g, cỡ một miếng dày bằng lòng bàn tay; nếu thái nhỏ, khoảng 135 g tương đương một phần ăn khá đầy đặn. Thịt cung cấp 25 g protein trong mỗi 100 g.

Hâm lại thịt vai heo nạc quay thế nào để không bị khô?

Thái thịt thành lát, xếp vào đĩa rồi thêm một thìa nước hoặc nước dùng; đậy nắp và hâm ngắn từng lượt trong lò vi sóng. Nếu dùng chảo, làm nóng với chút nước ở lửa nhỏ và đậy nắp, vừa nóng đều thì lấy ra.

Thịt vai heo nạc quay để tủ lạnh được bao lâu?

Cho thịt vào hộp kín và cất lạnh trong vòng hai giờ sau khi nấu; dùng trong 3–4 ngày. Muốn để lâu hơn, chia thành từng phần, gói kín rồi cấp đông; rã đông trong ngăn mát trước khi hâm.

Thịt vai heo nạc quay ăn với món gì ngon?

Thịt thái lát hợp với cơm nóng, dưa góp và rau sống; cũng có thể kẹp bánh mì cùng đồ chua, dưa leo và rau thơm. Phần thịt còn lại thái mỏng trộn vào bún hoặc cơm chiên ở cuối lúc nấu để khỏi dai.

Có thể dùng gì thay thịt vai heo nạc quay trong bánh mì hoặc cơm?

Thịt cổ lợn quay rút xương nạc có thể thay thế nếu bạn muốn miếng thịt mềm và béo hơn một chút. Thịt vai lợn quay nạc cũng hợp khi cần vị và thớ thịt gần tương tự.

Thịt vai heo nạc quay khác gì thịt vai lợn quay nguyên miếng?

Thịt vai lợn nguyên miếng quay có 292 kcal và 21,4 g chất béo trên 100 g, so với 230 kcal và 14 g chất béo ở thịt vai heo nạc quay. Phần nguyên miếng thường giữ cả phần mỡ, nên lát thịt có thể béo hơn.

Thịt vai heo nạc quay có phải là nguồn kẽm không?

Có: thịt cung cấp 4,2 mg kẽm trên 100 g, tương đương hơn 30% giá trị hằng ngày, nên được xem là giàu kẽm. Thịt cũng giàu vitamin B1, với 0,63 mg trên 100 g.

Thịt vai heo nạc quay còn hồng bên trong có ăn được không?

Với miếng thịt nguyên khối, dùng nhiệt kế đo phần dày nhất; thịt heo chín an toàn khi đạt 63 °C rồi nghỉ ít nhất 3 phút. Nếu thịt đã thái, xay hoặc nhồi, hãy nấu đến 71 °C.

Nguồn: USDA FoodData Central 167846 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ