Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 201 kcal —
  • Chất đạm 30 g 60%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 9 g 12%
  • Chất béo bão hòa 3,2 g 16%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 65 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,7 µg 3%
  • Vitamin E 0,17 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,58 mg 48%
  • Riboflavin (B2) 0,29 mg 22%
  • Niacin (B3) 4,7 mg 29%
  • Axit pantothenic (B5) 1,9 mg 39%
  • Vitamin B6 0,4 mg 24%
  • Biotin (B7) 5 µg 17%
  • Folate (B9) 4 µg 1%
  • Vitamin B12 0,5 µg 21%

Khoáng chất

  • Canxi 8 mg 1%
  • Sắt 1,3 mg 7%
  • Magiê 24 mg 6%
  • Phốt pho 220 mg 18%
  • Kali 320 mg 7%
  • Kẽm 4,5 mg 41%
  • Đồng 0,12 mg 13%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 19 µg 35%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g20130 g0 g9 g
50 g50 g10115 g0 g4,5 g
150 g150 g30245 g0 g14 g
200 g200 g40260 g0 g18 g
250 g250 g50375 g0 g23 g

Câu hỏi về Miếng thịt vai lợn

100 g Miếng thịt vai lợn có bao nhiêu calo?

100 g Miếng thịt vai lợn có 201 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 9 g chất béo.

50 g Miếng thịt vai lợn có bao nhiêu calo?

50 g Miếng thịt vai lợn có 101 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

150 g Miếng thịt vai lợn có bao nhiêu calo?

150 g Miếng thịt vai lợn có 302 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.

200 g Miếng thịt vai lợn có bao nhiêu calo?

200 g Miếng thịt vai lợn có 402 kcal, gồm 60 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.

250 g Miếng thịt vai lợn có bao nhiêu calo?

250 g Miếng thịt vai lợn có 503 kcal, gồm 75 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 18-547 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ