Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 260 kcal —
  • Chất đạm 24 g 49%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 18 g 23%
  • Chất béo bão hòa 6,7 g 34%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 64 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 1,1 µg 6%
  • Vitamin E 0,23 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,48 mg 40%
  • Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
  • Niacin (B3) 4,2 mg 26%
  • Axit pantothenic (B5) 1,6 mg 31%
  • Vitamin B6 0,32 mg 19%
  • Biotin (B7) 6 µg 20%
  • Folate (B9) 3 µg 1%
  • Vitamin B12 0,5 µg 21%

Khoáng chất

  • Canxi 9 mg 1%
  • Sắt 1 mg 6%
  • Magiê 20 mg 5%
  • Phốt pho 190 mg 15%
  • Kali 280 mg 6%
  • Kẽm 3,3 mg 30%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 15 µg 27%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g26024 g0 g18 g
50 g50 g13012 g0 g9 g
150 g150 g39037 g0 g27 g
200 g200 g52049 g0 g36 g
250 g250 g65061 g0 g45 g

Câu hỏi về Miếng thịt vai lợn

100 g Miếng thịt vai lợn có bao nhiêu calo?

100 g Miếng thịt vai lợn có 260 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.

50 g Miếng thịt vai lợn có bao nhiêu calo?

50 g Miếng thịt vai lợn có 130 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 9 g chất béo.

150 g Miếng thịt vai lợn có bao nhiêu calo?

150 g Miếng thịt vai lợn có 390 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.

200 g Miếng thịt vai lợn có bao nhiêu calo?

200 g Miếng thịt vai lợn có 520 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 36 g chất béo.

250 g Miếng thịt vai lợn có bao nhiêu calo?

250 g Miếng thịt vai lợn có 650 kcal, gồm 61 g đạm, 0 g carbohydrate và 45 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 18-548 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ