Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 161 kcal —
  • Chất đạm 13 g 26%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 12 g 16%
  • Chất béo bão hòa 4,4 g 22%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 45 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,6 µg 3%
  • Vitamin E 0,2 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,52 mg 43%
  • Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
  • Niacin (B3) 3,5 mg 22%
  • Axit pantothenic (B5) 0,88 mg 18%
  • Vitamin B6 0,27 mg 16%
  • Biotin (B7) 2 µg 7%
  • Folate (B9) 7 µg 2%
  • Vitamin B12 0,4 µg 17%

Khoáng chất

  • Canxi 6 mg 0%
  • Sắt 0,6 mg 3%
  • Magiê 15 mg 4%
  • Phốt pho 140 mg 11%
  • Kali 240 mg 5%
  • Kẽm 1,7 mg 15%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Selen 8 µg 15%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g16113 g0 g12 g
50 g50 g816,6 g0 g6,1 g
150 g150 g24220 g0 g18 g
200 g200 g32226 g0 g24 g
250 g250 g40333 g0 g30 g

Câu hỏi về Miếng thịt vai lợn

100 g Miếng thịt vai lợn có bao nhiêu calo?

100 g Miếng thịt vai lợn có 161 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

50 g Miếng thịt vai lợn có bao nhiêu calo?

50 g Miếng thịt vai lợn có 81 kcal, gồm 6,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.

150 g Miếng thịt vai lợn có bao nhiêu calo?

150 g Miếng thịt vai lợn có 242 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.

200 g Miếng thịt vai lợn có bao nhiêu calo?

200 g Miếng thịt vai lợn có 322 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.

250 g Miếng thịt vai lợn có bao nhiêu calo?

250 g Miếng thịt vai lợn có 403 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 18-550 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ