Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt vai lợn
Calo và thông tin dinh dưỡng
có xương, nạc, sống
132
calokcal mỗi 100 g
Đạm19 g
Carb0 g
Chất béo5,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 132 kcal —
- Chất đạm 19 g 37%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5,7 g 7%
- Chất béo bão hòa 2 g 10%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 65 mg 3%
- Cholesterol 60 mg 20%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,6 µg 3%
- Vitamin E 0,24 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,56 mg 47%
- Riboflavin (B2) 0,38 mg 30%
- Niacin (B3) 4,4 mg 27%
- Axit pantothenic (B5) 1,6 mg 31%
- Vitamin B6 0,52 mg 31%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,91 µg 38%
- Choline 78,8 mg 14%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 1,2 mg 7%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 202 mg 16%
- Kali 339 mg 7%
- Kẽm 3,4 mg 31%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 28,2 µg 51%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 132 | 19 g | 0 g | 5,7 g |
| 50 g | 50 g | 66 | 9,4 g | 0 g | 2,9 g |
| 150 g | 150 g | 198 | 28 g | 0 g | 8,6 g |
| 200 g | 200 g | 264 | 38 g | 0 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 330 | 47 g | 0 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
- Miếng thịt vai lợncổ, sống, nạc và mỡ218 kcal / 100 g
- Thịt vai lợn nguyên miếng quaytươi, nguyên miếng, vai, phần nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, quay292 kcal / 100 g
- Thịt vai lợn quaytươi, vai, phần nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, quay269 kcal / 100 g
- Vai lợnnguyên chiếc, nạc, sống148 kcal / 100 g
- Thịt vai heo nạc sốngtươi, nguyên cái, chỉ phần nạc, sống148 kcal / 100 g
- Thịt cổ lợnkhông xương, nạc, sống124 kcal / 100 g
- Vai heo sống nạcsống, nạc121 kcal / 100 g
- Bít tết nạc vai heotươi, vai, phần boston butt, nạc và mỡ có thể tách rời, sống186 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết vai heosống186 kcal / 100 g
- Bít tết vai lợncổ, sống, nạc và mỡ168 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt vai lợn
100 g Thịt vai lợn có bao nhiêu calo?
100 g Thịt vai lợn có 132 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
50 g Thịt vai lợn có bao nhiêu calo?
50 g Thịt vai lợn có 66 kcal, gồm 9,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
150 g Thịt vai lợn có bao nhiêu calo?
150 g Thịt vai lợn có 198 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
200 g Thịt vai lợn có bao nhiêu calo?
200 g Thịt vai lợn có 264 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
250 g Thịt vai lợn có bao nhiêu calo?
250 g Thịt vai lợn có 330 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 1827 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ