Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt vai lợn nguyên miếng quay
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, nguyên miếng, vai, phần nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 292 kcal —
- Chất đạm 23 g 47%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 21 g 27%
- Chất béo bão hòa 7,9 g 39%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 68 mg 3%
- Cholesterol 90 mg 30%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0,5 mg 1%
- Vitamin D 1,5 µg 8%
- Vitamin E 0,19 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,58 mg 48%
- Riboflavin (B2) 0,33 mg 25%
- Niacin (B3) 4 mg 25%
- Axit pantothenic (B5) 0,6 mg 12%
- Vitamin B6 0,29 mg 17%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 0,8 µg 33%
- Choline 80 mg 15%
Khoáng chất
- Canxi 24 mg 2%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 212 mg 17%
- Kali 329 mg 7%
- Kẽm 3,7 mg 34%
- Đồng 0,11 mg 13%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 33,4 µg 61%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 292 | 23 g | 0 g | 21 g |
| 1 khẩu phần | 135 g | 394 | 31 g | 0 g | 29 g |
| 2 khẩu phần | 270 g | 788 | 63 g | 0 g | 58 g |
| ½ khẩu phần | 67,5 g | 197 | 16 g | 0 g | 14 g |
| 3 khẩu phần | 405 g | 1183 | 94 g | 0 g | 87 g |
| 4 khẩu phần | 540 g | 1577 | 126 g | 0 g | 116 g |
| 50 g | 50 g | 146 | 12 g | 0 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 438 | 35 g | 0 g | 32 g |
| 200 g | 200 g | 584 | 47 g | 0 g | 43 g |
| 250 g | 250 g | 730 | 58 g | 0 g | 54 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt vai lợn quaytươi, vai, phần nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, quay269 kcal / 100 g
- Thịt vai lợntươi, phần nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, quay317 kcal / 100 g
- Vai lợnnguyên chiếc, nạc, quay230 kcal / 100 g
- Cuộn vai heoướp muối, mỡ và nạc tách rời, quay287 kcal / 100 g
- Giò heo nguyên cáitươi, đùi, nguyên con, nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, quay273 kcal / 100 g
- Đùi heo nguyên con nạctươi, đùi, nguyên chiếc, chỉ thịt nạc tách rời, nấu chín, quay211 kcal / 100 g
- Vai lợn nấu tiêu chuẩnđã nấu, tiêu chuẩn, không da, lọc mỡ123 kcal / 100 g
- Đùi heo quayphần mông, nạc, quay165 kcal / 100 g
- Giò heo nửatươi, đùi, nửa cẳng chân, nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, quay232 kcal / 100 g
- Miếng thịt vai lợncổ, hầm nồi, nạc201 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt vai lợn nguyên miếng quay
100 g Thịt vai lợn nguyên miếng quay có bao nhiêu calo?
100 g Thịt vai lợn nguyên miếng quay có 292 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
1 khẩu phần (135 g) Thịt vai lợn nguyên miếng quay có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (135 g) Thịt vai lợn nguyên miếng quay có 394 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 29 g chất béo.
2 khẩu phần (270 g) Thịt vai lợn nguyên miếng quay có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (270 g) Thịt vai lợn nguyên miếng quay có 788 kcal, gồm 63 g đạm, 0 g carbohydrate và 58 g chất béo.
½ khẩu phần (67,5 g) Thịt vai lợn nguyên miếng quay có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (67,5 g) Thịt vai lợn nguyên miếng quay có 197 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
3 khẩu phần (405 g) Thịt vai lợn nguyên miếng quay có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (405 g) Thịt vai lợn nguyên miếng quay có 1183 kcal, gồm 94 g đạm, 0 g carbohydrate và 87 g chất béo.
4 khẩu phần (540 g) Thịt vai lợn nguyên miếng quay có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (540 g) Thịt vai lợn nguyên miếng quay có 1577 kcal, gồm 126 g đạm, 0 g carbohydrate và 116 g chất béo.
50 g Thịt vai lợn nguyên miếng quay có bao nhiêu calo?
50 g Thịt vai lợn nguyên miếng quay có 146 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g Thịt vai lợn nguyên miếng quay có bao nhiêu calo?
150 g Thịt vai lợn nguyên miếng quay có 438 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 32 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167844 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ