Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt vai lợn
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, phần nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 317 kcal —
- Chất đạm 23 g 47%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 24 g 31%
- Chất béo bão hòa 8,8 g 44%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 70 mg 3%
- Cholesterol 94 mg 31%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0,2 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,52 mg 44%
- Riboflavin (B2) 0,3 mg 23%
- Niacin (B3) 3,9 mg 24%
- Axit pantothenic (B5) 0,53 mg 11%
- Vitamin B6 0,35 mg 20%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0,71 µg 30%
Khoáng chất
- Canxi 19 mg 1%
- Sắt 1,2 mg 7%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 228 mg 18%
- Kali 325 mg 7%
- Kẽm 3,5 mg 31%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 33,6 µg 61%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 317 | 24 g | 0 g | 24 g |
| 1 khẩu phần | 135 g | 428 | 32 g | 0 g | 32 g |
| 2 khẩu phần | 270 g | 856 | 63 g | 0 g | 65 g |
| ½ khẩu phần | 67,5 g | 214 | 16 g | 0 g | 16 g |
| 3 khẩu phần | 405 g | 1284 | 95 g | 0 g | 97 g |
| 4 khẩu phần | 540 g | 1712 | 127 g | 0 g | 130 g |
| 50 g | 50 g | 159 | 12 g | 0 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 476 | 35 g | 0 g | 36 g |
| 200 g | 200 g | 634 | 47 g | 0 g | 48 g |
| 250 g | 250 g | 793 | 59 g | 0 g | 60 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt vai lợn nguyên miếng quaytươi, nguyên miếng, vai, phần nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, quay292 kcal / 100 g
- Thịt vai lợn quaytươi, vai, phần nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, quay269 kcal / 100 g
- Thịt vai lợn có xươngcó xương, nạc và mỡ, nướng vỉ259 kcal / 100 g
- Thịt vai lợn phần petite tenderkhông xương, nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, nướng vỉ155 kcal / 100 g
- Thịt vai lợn quay nạctươi, vai, chỉ phần nạc tách rời, đã nấu chín, quay232 kcal / 100 g
- Vai lợnnạc và mỡ, quay317 kcal / 100 g
- Vai heođược muối, vai, phần vai trước, mỡ và nạc có thể tách rời, quay280 kcal / 100 g
- Thịt vai heoướp muối, chỉ có phần nạc tách rời, quay170 kcal / 100 g
- Thịt vai heo nạc quaytươi, nguyên cái, chỉ phần nạc, đã nấu chín, quay230 kcal / 100 g
- Giò heo nửatươi, đùi, nửa cẳng chân, nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, quay232 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt vai lợn
100 g Thịt vai lợn có bao nhiêu calo?
100 g Thịt vai lợn có 317 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
1 khẩu phần (135 g) Thịt vai lợn có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (135 g) Thịt vai lợn có 428 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 32 g chất béo.
2 khẩu phần (270 g) Thịt vai lợn có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (270 g) Thịt vai lợn có 856 kcal, gồm 63 g đạm, 0 g carbohydrate và 65 g chất béo.
½ khẩu phần (67,5 g) Thịt vai lợn có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (67,5 g) Thịt vai lợn có 214 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
3 khẩu phần (405 g) Thịt vai lợn có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (405 g) Thịt vai lợn có 1284 kcal, gồm 95 g đạm, 0 g carbohydrate và 97 g chất béo.
4 khẩu phần (540 g) Thịt vai lợn có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (540 g) Thịt vai lợn có 1712 kcal, gồm 127 g đạm, 0 g carbohydrate và 130 g chất béo.
50 g Thịt vai lợn có bao nhiêu calo?
50 g Thịt vai lợn có 159 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g Thịt vai lợn có bao nhiêu calo?
150 g Thịt vai lợn có 476 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 36 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168257 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ