Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt vai lợn
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, phần nạc và mỡ có thể tách rời, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 193 kcal —
- Chất đạm 19 g 37%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 13 g 16%
- Chất béo bão hòa 4,1 g 21%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 84 mg 4%
- Cholesterol 63 mg 21%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 5 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,8 µg 4%
- Vitamin E 0,21 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,59 mg 49%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Niacin (B3) 4,5 mg 28%
- Axit pantothenic (B5) 1 mg 20%
- Vitamin B6 0,44 mg 26%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,57 µg 24%
- Choline 64,2 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 0,57 mg 3%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 200 mg 16%
- Kali 413 mg 9%
- Kẽm 2,2 mg 20%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 21,9 µg 40%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 193 | 19 g | 0 g | 13 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 218 | 21 g | 0 g | 14 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 436 | 42 g | 0 g | 28 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 109 | 11 g | 0 g | 7,1 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 654 | 63 g | 0 g | 42 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 872 | 85 g | 0 g | 57 g |
| 50 g | 50 g | 97 | 9,4 g | 0 g | 6,3 g |
| 150 g | 150 g | 290 | 28 g | 0 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 386 | 37 g | 0 g | 25 g |
| 250 g | 250 g | 483 | 47 g | 0 g | 31 g |
Thực phẩm tương tự
- Miếng thịt vai lợncổ, sống, nạc và mỡ218 kcal / 100 g
- Thịt vai lợn có xươngcó xương, nạc và mỡ, sống186 kcal / 100 g
- Thịt vai lợn nguyên miếng quaytươi, nguyên miếng, vai, phần nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, quay292 kcal / 100 g
- Vai lợnnạc và mỡ, sống193 kcal / 100 g
- Thịt vai heotươi, nguyên cái, có nạc và mỡ, sống236 kcal / 100 g
- Vai heođược muối, vai, phần vai trước, mỡ và nạc có thể tách rời, quay280 kcal / 100 g
- Thịt ức vai heokhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, sống127 kcal / 100 g
- Giò heo nửatươi, đùi, nửa cẳng chân, nạc và mỡ có thể tách rời, sống193 kcal / 100 g
- Bít tết nạc vai heotươi, vai, phần boston butt, nạc và mỡ có thể tách rời, sống186 kcal / 100 g
- Đùi lợnnguyên miếng, nạc, sống136 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt vai lợn
100 g Thịt vai lợn có bao nhiêu calo?
100 g Thịt vai lợn có 193 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt vai lợn có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt vai lợn có 218 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt vai lợn có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt vai lợn có 436 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt vai lợn có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt vai lợn có 109 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt vai lợn có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt vai lợn có 654 kcal, gồm 63 g đạm, 0 g carbohydrate và 42 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt vai lợn có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt vai lợn có 872 kcal, gồm 85 g đạm, 0 g carbohydrate và 57 g chất béo.
50 g Thịt vai lợn có bao nhiêu calo?
50 g Thịt vai lợn có 97 kcal, gồm 9,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
150 g Thịt vai lợn có bao nhiêu calo?
150 g Thịt vai lợn có 290 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168255 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ