Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt vai lợn
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, chỉ có phần nạc tách rời, đã nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 228 kcal —
- Chất đạm 27 g 53%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 13 g 16%
- Chất béo bão hòa 4,3 g 22%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 80 mg 3%
- Cholesterol 95 mg 32%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0,3 mg 0%
- Vitamin D 0,9 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,58 mg 48%
- Riboflavin (B2) 0,36 mg 27%
- Niacin (B3) 4,3 mg 27%
- Axit pantothenic (B5) 0,59 mg 12%
- Vitamin B6 0,41 mg 24%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 0,78 µg 33%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 247 mg 20%
- Kali 351 mg 7%
- Kẽm 4,1 mg 37%
- Đồng 0,13 mg 14%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 38,5 µg 70%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 228 | 27 g | 0 g | 13 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 194 | 23 g | 0 g | 11 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 388 | 45 g | 0 g | 22 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 97 | 11 g | 0 g | 5,4 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 581 | 68 g | 0 g | 32 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 775 | 91 g | 0 g | 43 g |
| 50 g | 50 g | 114 | 13 g | 0 g | 6,3 g |
| 150 g | 150 g | 342 | 40 g | 0 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 456 | 53 g | 0 g | 25 g |
| 250 g | 250 g | 570 | 67 g | 0 g | 32 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt vai lợn nguyên miếng quaytươi, nguyên miếng, vai, phần nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, quay292 kcal / 100 g
- Thịt vai lợn quaytươi, vai, phần nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, quay269 kcal / 100 g
- Thịt vai lợn quay nạctươi, vai, chỉ phần nạc tách rời, đã nấu chín, quay232 kcal / 100 g
- Thịt vai lợn phần petite tenderkhông xương, nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, nướng vỉ155 kcal / 100 g
- Thịt vai lợn có xươngcó xương, nạc và mỡ, nướng vỉ259 kcal / 100 g
- Thịt vai heoướp muối, chỉ có phần nạc tách rời, quay170 kcal / 100 g
- Vai lợnnạc, quay228 kcal / 100 g
- Vai heođược muối, vai, phần vai trước, mỡ và nạc có thể tách rời, quay280 kcal / 100 g
- Thịt vai heo nạc quaytươi, nguyên cái, chỉ phần nạc, đã nấu chín, quay230 kcal / 100 g
- Giò heo nửa nạctươi, đùi, nửa cẳng chân, chỉ nạc, nấu chín, quay175 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt vai lợn
100 g Thịt vai lợn có bao nhiêu calo?
100 g Thịt vai lợn có 228 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt vai lợn có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt vai lợn có 194 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt vai lợn có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt vai lợn có 388 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt vai lợn có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt vai lợn có 97 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt vai lợn có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt vai lợn có 581 kcal, gồm 68 g đạm, 0 g carbohydrate và 32 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt vai lợn có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt vai lợn có 775 kcal, gồm 91 g đạm, 0 g carbohydrate và 43 g chất béo.
50 g Thịt vai lợn có bao nhiêu calo?
50 g Thịt vai lợn có 114 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
150 g Thịt vai lợn có bao nhiêu calo?
150 g Thịt vai lợn có 342 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167848 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ