Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt vai heo
Calo và thông tin dinh dưỡng
ướp muối, chỉ có phần nạc tách rời, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 170 kcal —
- Chất đạm 25 g 50%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 7 g 9%
- Chất béo bão hòa 2,4 g 12%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 1231 mg 54%
- Cholesterol 48 mg 16%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,9 µg 5%
- Vitamin E 0,26 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,73 mg 61%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 17%
- Niacin (B3) 4,8 mg 30%
- Axit pantothenic (B5) 0,65 mg 13%
- Vitamin B6 0,37 mg 22%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 1,1 µg 46%
- Choline 101 mg 18%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 16 mg 4%
- Phốt pho 243 mg 19%
- Kali 292 mg 6%
- Kẽm 2,9 mg 27%
- Đồng 0,13 mg 14%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 41,3 µg 75%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 170 | 25 g | 0 g | 7 g |
| 1 khẩu phần | 140 g | 238 | 35 g | 0 g | 9,9 g |
| 2 khẩu phần | 280 g | 476 | 70 g | 0 g | 20 g |
| ½ khẩu phần | 70 g | 119 | 18 g | 0 g | 4,9 g |
| 3 khẩu phần | 420 g | 714 | 105 g | 0 g | 30 g |
| 4 khẩu phần | 560 g | 952 | 140 g | 0 g | 39 g |
| 50 g | 50 g | 85 | 13 g | 0 g | 3,5 g |
| 150 g | 150 g | 255 | 37 g | 0 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 340 | 50 g | 0 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 425 | 62 g | 0 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt vai heo nạc quaytươi, nguyên cái, chỉ phần nạc, đã nấu chín, quay230 kcal / 100 g
- Thịt vai heo nạc sốngtươi, nguyên cái, chỉ phần nạc, sống148 kcal / 100 g
- Vai heođược muối, vai, phần vai trước, mỡ và nạc có thể tách rời, quay280 kcal / 100 g
- Thịt vai lợntươi, chỉ có phần nạc tách rời, đã nấu chín, quay228 kcal / 100 g
- Vai lợnnạc, quay228 kcal / 100 g
- Thịt vai lợn nguyên miếng quaytươi, nguyên miếng, vai, phần nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, quay292 kcal / 100 g
- Cuộn vai heoướp muối, mỡ và nạc tách rời, quay287 kcal / 100 g
- Chất béo có thể tách rời thịt heoướp muối, từ đùi và vai, quay591 kcal / 100 g
- Bít tết vai lợntươi, vai, boston butt, chỉ có phần nạc tách rời, nấu chín, kho233 kcal / 100 g
- Miếng thịt vai lợncổ, hầm nồi, nạc201 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt vai heo
100 g Thịt vai heo có bao nhiêu calo?
100 g Thịt vai heo có 170 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 7 g chất béo.
1 khẩu phần (140 g) Thịt vai heo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (140 g) Thịt vai heo có 238 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.
2 khẩu phần (280 g) Thịt vai heo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (280 g) Thịt vai heo có 476 kcal, gồm 70 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
½ khẩu phần (70 g) Thịt vai heo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (70 g) Thịt vai heo có 119 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
3 khẩu phần (420 g) Thịt vai heo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (420 g) Thịt vai heo có 714 kcal, gồm 105 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.
4 khẩu phần (560 g) Thịt vai heo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (560 g) Thịt vai heo có 952 kcal, gồm 140 g đạm, 0 g carbohydrate và 39 g chất béo.
50 g Thịt vai heo có bao nhiêu calo?
50 g Thịt vai heo có 85 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
150 g Thịt vai heo có bao nhiêu calo?
150 g Thịt vai heo có 255 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167880 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ